Đến nội dung chính

深い

fukai

Con sông, giấc ngủ và tình bạn đều có thể 'sâu'

Hình ảnh Cảnh thò tay xuống từ mặt nước, đi mãi mà đáy vẫn còn ở dưới nữa. 深い là đáy xa mặt, 浅い là đáy nằm ngay dưới mặt.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 深い

  1. nước sâu

    この川は深いので気をつけてください。

    kono kawa wa fukai node ki o tsuke-te kudasai

    Con sông này sâu, xin cẩn thận.

    Nước dâng tới vai người lội, mũi chân vẫn dò đáy

  2. vết thương sâu

    傷が深いですね。

    kizu ga fukai desu ne

    Vết thương sâu đấy.

    Vết cắt hở, đường rạch xuống quá da vào tới thịt

  3. ngủ sâu

    昨日は深く眠れました。

    kinō wa fukaku nemure-mashita

    Hôm qua tôi ngủ sâu được.

    Đồng hồ reo mà người không nhúc nhích, chìm dưới lớp chăn

  4. quan hệ sâu

    二人は付き合いが深いです。

    futari wa tsukiai ga fukai desu

    Hai người họ thân nhau đã lâu.

    Hai đôi tay lặng lẽ rót thêm vào cốc cho nhau

  5. ý nghĩa sâu

    この言葉には深い意味があります。

    kono kotoba ni wa fukai imi ga ari-masu

    Câu này có ý nghĩa sâu xa.

    Đọc một dòng ngắn, đặt tờ giấy xuống rồi ngó trần nhà hồi lâu

    深い còn dùng cho màu, vị, sương mù — những gì đậm và dày.

Tất cả trong một hình ảnh

深い chỉ là một phép đo: từ mặt xuống đáy. Xa trong dòng sông thì chân không tới, xa trong vết thương thì đã vào tới thịt, xa trong giấc ngủ thì lay cũng không tỉnh. Xa giữa hai người là tình nghĩa bồi lâu năm, còn xa trong một câu nói là câu phải ngẫm mới thấy đáy.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật