台
dai
台 là cỗ máy đặt trên bệ
Hình ảnh Chữ 台 nghĩa là 'bệ, giá'. Hãy hình dung một cỗ máy đặt nguyên khối trên bệ, giữ lấy chỗ của nó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 台
-
cái mình ngồi lên
空港でレンタカーを一台借りました。
kūkō de rentakā o ichidai karimashita
Tôi thuê một chiếc ô tô ở sân bay.
-
cái đặt trên bàn
事務所にパソコンが三台あります。
jimusho ni pasokon ga sandai arimasu
Trong văn phòng có ba máy tính.
-
cái mua về nhà
洗濯機を一台買い替えました。
sentakuki o ichidai kaikaemashita
Nhà tôi vừa đổi một cái máy giặt mới.
-
cái dựng ở đó
入り口に自転車が二台止めてあります。
iriguchi ni jitensha ga nidai tomete arimasu
Ở cửa vào có hai chiếc xe đạp dựng sẵn.
-
hỏi có mấy cái
この部屋にエアコンは何台ありますか。
kono heya ni eakon wa nandai arimasu ka
Phòng này có bao nhiêu cái máy lạnh?
Xe cộ và máy móc dùng 台, nhưng máy bay dùng 機 (き) và tàu thuyền dùng 隻 (せき).