un-
ʌn
un- không phải chữ 'không' — đó là bàn tay xoay ngược
Hình ảnh Một bàn tay xoay vật theo chiều ngược lại rồi rút nó ra, để lại cái chỗ trống trơn. un- tháo ra cho mất đi cái đã làm, re- quay về vạch đầu làm lại lần nữa.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong un-
-
xoay ổ khóa ngược lại
Please unlock the back door.
pliːz ʌnˈlɑːk ðə bæk dɔːr
Anh mở cửa sau giúp tôi nhé.
Chìa xoay theo chiều trái với lúc khóa, chốt cửa trượt tuột ra.
Chạy ngược lại động tác lock (khóa).
-
rút cái đã cắm vào
Can you unplug the printer?
kæn juː ʌnˈplʌɡ ðə ˈprɪntər
Rút dây máy in ra khỏi ổ điện nhé.
Phích đang cắm trên tường bị kéo và rời khỏi hai lỗ ổ.
-
thứ đáng có thì không có
The machine is unsafe without the guard.
ðə məˈʃiːn ɪz ʌnˈseɪf wɪˈðaʊt ðə ɡɑːrd
Máy đó thiếu nắp che thì nguy hiểm lắm.
Nắp che đã bị tháo khỏi máy, lưỡi dao trơ ra ngoài.
safe (an toàn) bị lấy đi phần an toàn.
-
chưa làm
Two boxes are still unopened.
tuː ˈbɑːksɪz ɑːr stɪl ʌnˈoʊpənd
Hai thùng vẫn chưa mở.
Hai thùng xếp ở góc, băng keo trên nắp còn nguyên chưa rạch.
-
không cách nào làm được
His handwriting is unreadable.
hɪz ˈhændraɪtɪŋ ɪz ʌnˈriːdəbəl
Chữ anh ấy không ai đọc ra.
Dí mắt sát giấy mà nét vẫn rối, không mở ra thành con chữ nào.
un- đứng trước -able là chặn hết đường.
Tất cả trong một hình ảnh
un- là một bàn tay làm theo chiều ngược. Xoay chốt theo chiều trái với lúc khóa thành unlock; rút phích ra khỏi ổ thành unplug. Khi bàn tay ấy đi rồi, chỗ trống tự nó thành nghĩa: nắp che bị tháo nên máy unsafe; băng keo còn nguyên nên thùng unopened; nét chữ không mở ra thành chữ nên unreadable. Gặp từ có un-, chỉ cần tìm: cái gì đã bị rút ra, cái gì đang thiếu.