dis-
dɪs
dis- là tách hai thứ đang dính vào nhau
Hình ảnh Hai thứ đang áp sát nhau nứt ra ở giữa rồi rời xa về hai phía. dis- là tách ra rồi đi xa, co- là dính vào nhau mà cùng đi.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong dis-
-
lòng rời ra
I disagree with that plan.
aɪ ˌdɪsəˈɡriː wɪð ðæt plæn
Tôi không đồng ý với kế hoạch đó.
Cả phòng đang gật một chiều, một cái đầu quay ngược lại và tách khỏi đám.
agree (đồng lòng) bị lấy mất phần đồng lòng.
-
rời khỏi chỗ của nó
My phone disappeared from the counter.
maɪ foʊn ˌdɪsəˈpɪrd frəm ðə ˈkaʊntər
Điện thoại tôi để ở quầy biến mất rồi.
Chiếc điện thoại trên quầy bị bứt khỏi chỗ, chỉ còn lại khoảng trống trơ.
-
cắt chỗ nối
Please disconnect the cable first.
pliːz ˌdɪskəˈnekt ðə ˈkeɪbəl fɜːrst
Rút dây cáp ra trước đã.
Hai đầu đang khớp chặt bị kéo ra, khoảng trống mở giữa chúng.
connect (nối) bị xẻ ở giữa.
-
bớt tiền khỏi giá
They gave me a discount on the shoes.
ðeɪ ɡeɪv miː ə ˈdɪskaʊnt ɑːn ðə ʃuːz
Họ bớt tiền đôi giày cho tôi.
Mấy đồng xu được nhấc khỏi con giá ghi trên nhãn rồi mang đi.
dis (rời) + count (đếm).
-
nhấc nắp cho lộ ra
We discovered the leak this morning.
wiː dɪsˈkʌvərd ðə liːk ðɪs ˈmɔːrnɪŋ
Sáng nay tụi tôi tìm ra chỗ rỉ nước.
Tấm che được nhấc rời, bên dưới ống nước rỉ hiện ra trơ trọi.
dis (rời) + cover (nắp) — nắp bị lấy đi.
Tất cả trong một hình ảnh
dis- là một bàn tay xẻ đôi chỗ dính. Lòng bạn rời khỏi ý kiến mà mọi người đang giữ thành disagree; đồ vật rời khỏi chỗ nó vừa nằm thành disappear. Kéo hai đầu dây rời nhau thành disconnect; lấy bớt mấy đồng khỏi giá ghi sẵn thành discount; nhấc nắp ra thì cái bên dưới lộ ra, ấy là discover. Gặp từ có dis-, chỉ hỏi: cái gì đang rời khỏi cái gì?