Đến nội dung chính

show

ʃoʊ

Show không phải là 'cho xem' — đó là nâng cái đang che lên ngang mắt người khác

Hình ảnh Thứ vốn bị che khuất nâng lên cho tới khi nằm rõ ràng ngang tầm mắt người kia. See là cái đi vào mắt mình, show là nâng một thứ lên trước mắt người khác.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong show

  1. từ trong túi lên ngang mắt

    Show me your ticket, please.

    ʃoʊ miː jʊr ˈtɪkɪt pliːz

    Cho xem vé ạ.

    Tấm vé gấp trong túi nâng lên cho tới khi ngang mắt người soát vé.

    Giống tell, sau show là người nhận đứng ngay: show me.

  2. đi trước cho người ta thấy

    Can you show me to my seat?

    kæn juː ʃoʊ miː tuː maɪ siːt

    Chị dẫn tôi tới chỗ ngồi được không?

    Đi theo cái lưng của nhân viên, rồi chỗ ngồi mình cần hiện ra trước mặt.

    Show + người + to nơi là dẫn đi mà đường vẫn hiện ra trước mắt.

  3. làm mẫu bằng bàn tay

    Let me show you how to use this machine.

    let miː ʃoʊ juː haʊ tuː juːz ðɪs məˈʃiːn

    Để tôi hướng dẫn anh dùng máy này.

    Thay vì nói, bàn tay bấm nút trước, mở bày thứ tự ra trước mắt người kia.

  4. cái bị che tự nâng lên

    The coffee stain still shows on the shirt.

    ðə ˈkɔːfi steɪn stɪl ʃoʊz ɑːn ðə ʃɜːrt

    Vết cà phê trên áo vẫn còn thấy.

    Áo vừa lấy khỏi dây phơi, vết nâu đã nổi trở lại qua lớp vải.

    Chủ ngữ là đồ vật thì nghĩa là nó hiện ra, nhìn thấy được.

  5. tờ giấy nâng kết quả lên

    The test results show nothing serious.

    ðə test rɪˈzʌlts ʃoʊ ˈnʌθɪŋ ˈsɪriəs

    Kết quả của chị không có gì đáng lo.

    Bác sĩ quay tờ giấy lại, nâng dòng kết quả lên ngang mắt bệnh nhân.

Tất cả trong một hình ảnh

Show là động tác nâng lên ngang mắt. Nâng tấm vé ra khỏi túi thì thành soát vé, đưa lưng mình ra trước rồi dẫn tới chỗ ngồi thì thành hướng dẫn, nâng bàn tay lên làm mẫu từng bước thì thành dạy. Khi vết bẩn mình cố che tự nâng lên thì thành 'hiện rõ', còn khi tờ giấy nâng kết quả lên thì thành 'kết quả cho thấy'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh