Đến nội dung chính

学

xué

Học là chuyển động tác của người khác vào thân mình

Hình ảnh Hình làm theo động tác của người khác rồi xếp vào trong mình từng lớp một. 学 là xếp vào trong mình, 教 là chuyển thứ đã xếp ra cho người khác.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 学

  1. xếp thêm từng lớp

    我在学中文。

    wǒ zài xué Zhōngwén

    Tôi đang học tiếng Trung.

    Cuốn sổ từ vựng mỗi tối lại dài thêm một dòng

  2. xếp qua mấy năm

    他学了三年医。

    tā xué le sān nián yī

    Anh ấy học y ba năm.

    Chồng sách y khoa ba năm xếp bên cạnh cái áo blouse trắng treo trên tường

  3. xếp tới khi thân tự chạy

    我终于学会开车了。

    wǒ zhōngyú xuéhuì kāichē le

    Cuối cùng tôi cũng lái được xe.

    Hai bàn tay tìm tới vô lăng và cần số mà mắt không cần nhìn theo

  4. xếp một lớp trước mặt

    你跟着我学一遍。

    nǐ gēn zhe wǒ xué yí biàn

    Anh làm theo tôi một lần.

    Người cũ làm động tác tay, người mới làm theo y như vậy

  5. lớp không đứng nổi

    这个我怎么也学不会。

    zhège wǒ zěnme yě xué bu huì

    Cái này tôi học kiểu gì cũng không vào.

    Cùng một động tác làm mười lần, lần nào tay cũng rối như lần đầu

Tất cả trong một hình ảnh

学 chỉ là một hình: làm theo thứ bên ngoài rồi xếp vào trong. Tiếng Trung dày thêm một lớp mỗi tối thì thành đang học, ba năm y học xếp lại thì thành thời gian đã học. Xếp cao đến mức thân mình tự chạy thì thành biết lái xe, có người xếp một lớp trước mắt thì thành "làm theo tôi một lần". Xếp bao nhiêu lớp cũng không đứng nổi thì thành học không vào.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung