穿
chuān
Mặc áo và băng qua con hẻm — cùng một chữ
Hình ảnh Hình cơ thể đi vào một cái lỗ, ra phía bên kia, rồi ở lại đó. 穿 là cho cơ thể xuyên qua lỗ, 戴 là đặt thứ gì lên trên cơ thể.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 穿
-
tay xuyên qua tay áo
外面冷,多穿一件。
wàimiàn lěng, duō chuān yí jiàn
Ngoài trời lạnh, mặc thêm một cái nữa.
Ở cửa, đẩy cánh tay vào trong tay áo rồi kéo cổ áo lên
-
chân xuyên qua bao chân
进来请穿鞋套。
jìnlái qǐng chuān xiétào
Vào thì xin bọc chân giúp.
Ở cửa phòng khám, xỏ bàn chân vào miệng bao ni lông bọc chân
-
ở lại trong trạng thái đã xuyên qua
她穿着白色的大衣。
tā chuān zhe báisè de dàyī
Cô ấy đang mặc áo khoác trắng.
Chỉ về phía người có thân hình nằm trong chiếc áo khoác trắng ở xa
-
người xuyên qua con hẻm
从这里穿过去更快。
cóng zhèli chuān guòqù gèng kuài
Băng qua đây thì nhanh hơn.
Lách vào khe hẹp giữa hai dãy nhà rồi ra con phố bên kia
-
không xuyên qua hết được
这条裤子我穿不上。
zhè tiáo kùzi wǒ chuān bu shàng
Cái quần này tôi mặc không vào.
Lưng quần dừng ở giữa bắp chân trên và không lên thêm được nữa
Tất cả trong một hình ảnh
穿 chỉ là một hình: cơ thể xuyên qua một cái lỗ. Cánh tay xuyên qua tay áo thì thành mặc thêm một lớp, bàn chân xuyên qua bao chân thì thành thứ phòng khám yêu cầu ở cửa. Cứ ở trong trạng thái đã xuyên qua thì thành "cô ấy đang mặc áo khoác trắng", cho cả người xuyên qua con hẻm thì thành băng ngang. Chân không xuyên qua hết thì thành cái quần không mặc được.