Đến nội dung chính

穿

chuān

Mặc áo và băng qua con hẻm — cùng một chữ

Hình ảnh Hình cơ thể đi vào một cái lỗ, ra phía bên kia, rồi ở lại đó. 穿 là cho cơ thể xuyên qua lỗ, 戴 là đặt thứ gì lên trên cơ thể.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 穿

  1. tay xuyên qua tay áo

    外面冷,多穿一件。

    wàimiàn lěng, duō chuān yí jiàn

    Ngoài trời lạnh, mặc thêm một cái nữa.

    Ở cửa, đẩy cánh tay vào trong tay áo rồi kéo cổ áo lên

  2. chân xuyên qua bao chân

    进来请穿鞋套。

    jìnlái qǐng chuān xiétào

    Vào thì xin bọc chân giúp.

    Ở cửa phòng khám, xỏ bàn chân vào miệng bao ni lông bọc chân

  3. ở lại trong trạng thái đã xuyên qua

    她穿着白色的大衣。

    tā chuān zhe báisè de dàyī

    Cô ấy đang mặc áo khoác trắng.

    Chỉ về phía người có thân hình nằm trong chiếc áo khoác trắng ở xa

  4. người xuyên qua con hẻm

    从这里穿过去更快。

    cóng zhèli chuān guòqù gèng kuài

    Băng qua đây thì nhanh hơn.

    Lách vào khe hẹp giữa hai dãy nhà rồi ra con phố bên kia

  5. không xuyên qua hết được

    这条裤子我穿不上。

    zhè tiáo kùzi wǒ chuān bu shàng

    Cái quần này tôi mặc không vào.

    Lưng quần dừng ở giữa bắp chân trên và không lên thêm được nữa

Tất cả trong một hình ảnh

穿 chỉ là một hình: cơ thể xuyên qua một cái lỗ. Cánh tay xuyên qua tay áo thì thành mặc thêm một lớp, bàn chân xuyên qua bao chân thì thành thứ phòng khám yêu cầu ở cửa. Cứ ở trong trạng thái đã xuyên qua thì thành "cô ấy đang mặc áo khoác trắng", cho cả người xuyên qua con hẻm thì thành băng ngang. Chân không xuyên qua hết thì thành cái quần không mặc được.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung