Đến nội dung chính

卖

mài

Cùng một cuộc đổi, nhìn từ phía sau quầy

Hình ảnh Hình món hàng rời kệ đi ra ngoài, và tiền đi vào lấp chỗ nó để lại. 卖 là đưa hàng ra để đem tiền vào, 买 là đưa tiền ra để đem hàng vào.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 卖

  1. những thứ rời khỏi tiệm này

    这里卖手机卡吗?

    zhèli mài shǒujī kǎ ma

    Ở đây có bán sim điện thoại không?

    Trong tiệm, những cái sim lần lượt rời giá, qua quầy thu ngân rồi ra khỏi cửa

  2. không còn gì để ra

    今天的面包卖完了。

    jīntiān de miànbāo mài wán le

    Bánh hôm nay bán hết rồi.

    Kệ bánh chỉ còn ít vụn bánh và cái khay trống

  3. gắn giá cho thứ đi ra

    这个多少钱卖?

    zhège duōshao qián mài

    Cái này chị bán bao nhiêu?

    Chủ tiệm nhấc món hàng lên ước lượng, bấm máy tính rồi định cái giá để nó đi ra

  4. hàng ra rất nhanh

    新款卖得很好。

    xīnkuǎn mài de hěn hǎo

    Mẫu mới bán rất chạy.

    Cái kệ vừa xếp đầy buổi sáng, đến chiều đã vơi đi một nửa

  5. tới tay ai đó

    我把旧车卖给了同事。

    wǒ bǎ jiù chē mài gěi le tóngshì

    Xe cũ tôi bán cho đồng nghiệp rồi.

    Chìa khóa xe đặt vào lòng bàn tay đồng nghiệp, tiền từ tay đó đưa lại

Tất cả trong một hình ảnh

卖 chỉ là một hình: hàng đi ra, tiền đi vào. Hỏi xem sim có nằm trong danh sách những thứ rời khỏi tiệm này không, đó là cách hỏi có bán hay không. Không còn gì để đi ra là hết hàng, cái giá gắn lên thứ đi ra là câu "bán bao nhiêu". Hàng đi ra nhanh là bán chạy, hàng đi ra rồi tới tay đồng nghiệp là bán cho người đó.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung