女
nǚ
Hình người ngồi khoanh tay — đó là chữ 女
Hình ảnh Đường nét một người quỳ, hai tay khoanh phía trước, đông lại thành một chữ. 女 đánh dấu phía nữ trong chữ, 男 đánh dấu phía ra đồng dùng sức.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 女
-
con gái trong nhà
我女儿今年上小学。
wǒ nǚ'ér jīnnián shàng xiǎoxué
Con gái tôi năm nay vào lớp một.
Người mẹ nắm tay con trước cổng trường, đứa bé ấy được ghi là con gái
女儿 là con gái, 儿子 là con trai, khác nhau một chữ.
-
tiếng gọi khách
女士,这边请。
nǚshì, zhèbiān qǐng
Mời chị đi lối này.
Nhân viên đưa tay mời một khách nữ bước vào trong
-
một nửa của nhóm
我们班女生比较多。
wǒmen bān nǚshēng bǐjiào duō
Lớp tôi nữ nhiều hơn nam.
Bàn ghế đếm thành hai cột, một cột dài hơn rõ ràng
-
đường vạch chia mọi người
这家店男女老少都喜欢。
zhè jiā diàn nán nǚ lǎo shào dōu xǐhuan
Tiệm này nam nữ già trẻ ai cũng thích.
Đàn ông, đàn bà, người già, trẻ con lần lượt bước vào cùng một cửa tiệm
男女老少 là một cụm nói gọn: tất cả mọi người.
-
dấu trên người bạn đời
他带女朋友来吃饭。
tā dài nǚpéngyou lái chīfàn
Anh ấy dẫn bạn gái đi ăn cơm.
Hai người sóng vai vào quán, một người mang dấu 女
Tất cả trong một hình ảnh
女 là dáng một người ngồi khoanh tay. Đặt dáng ấy trong nhà thì thành con gái; đặt ở cửa hàng thì thành cách gọi khách; đặt trong lớp học thì thành một nửa số học sinh. Đứng cạnh 男 thì hai chữ chia cả loài người thành hai hàng; đứng trước chữ bạn thì chỉ người yêu. Vậy nên thấy 女 đừng học nghĩa, hãy đọc nó như một cái dấu: chữ này nghiêng về phía nữ.