因为…所以
yīnwèi…suǒyǐ
Đặt nguyên nhân xuống là cây cầu sang kết quả hiện ra
Hình ảnh Một khối nguyên nhân đặt phía trước, từ đó một mũi tên chạy sang và chạm đúng vào kết quả phía sau. 因为…所以 đi thẳng theo nguyên nhân, còn 虽然…但是 thì rẽ ngoặt giữa đường.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 因为…所以
-
Nguyên nhân trước, kết quả sau
因为下雨,所以今天的比赛取消了。
yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ jīntiān de bǐsài qǔxiāo le
Vì trời mưa nên trận đấu hôm nay bị hủy.
ngón tay chỉ lên trời mưa rồi trượt sang tấm bảng HỦY
-
Lý do nói thêm ở sau
我今天请假,因为孩子生病了。
wǒ jīntiān qǐngjià, yīnwèi háizi shēngbìng le
Hôm nay tôi xin nghỉ, vì con tôi bị bệnh.
tờ đơn xin nghỉ đẩy qua mặt bàn, rồi ảnh đứa con đang ốm đặt xuống bên cạnh
-
Nguyên nhân chỉ là một từ
因为天气,今天的航班都延误了。
yīnwèi tiānqì, jīntiān de hángbān dōu yánwù le
Vì thời tiết, hôm nay các chuyến bay đều bị hoãn.
bảng sân bay hàng nào cũng hiện chữ HOÃN, ngoài cửa sổ chỉ thấy mây
-
Chỉ giữ lại phần kết quả
他一直不接电话,所以我直接来公司了。
tā yīzhí bù jiē diànhuà, suǒyǐ wǒ zhíjiē lái gōngsī le
Anh ấy mãi không bắt điện thoại, nên tôi đến công ty luôn.
đặt chiếc điện thoại đang đổ chuông xuống rồi mở cửa bước vào ngay
-
Nhấn mạnh vào nguyên nhân
正因为有你们帮忙,所以我们提前完成了。
zhèng yīnwèi yǒu nǐmen bāngmáng, suǒyǐ wǒmen tíqián wánchéng le
Chính vì có mọi người giúp nên chúng tôi xong sớm.
bàn tay ấn xuống đúng chỗ nhiều bàn tay đang chồng lên nhau rồi chỉ vào đó
Tất cả trong một hình ảnh
因为…所以 chỉ là một mũi tên. Đặt trời mưa xuống trước thì việc hủy trận đi theo; đưa đơn xin nghỉ ra trước rồi mới dán đứa con đang ốm vào sau cũng vẫn là mũi tên đó. Nguyên nhân có thể chỉ là một từ 'thời tiết', có thể chỉ còn lại phần đuôi 所以, có thể bị bàn tay ấn xuống cho nặng thêm — hướng vẫn luôn từ trước ra sau.