Đến nội dung chính

轻

qīng

Túi nhẹ, tay nhẹ, giọng nhẹ

Hình ảnh Đặt lên một đĩa cân mà đĩa đó lại trôi lên phía trên. 轻 để phía mình nổi lên, 重 kéo phía mình xuống.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 轻

  1. nhẹ tay mang

    这个包很轻,我自己拿。

    zhège bāo hěn qīng, wǒ zìjǐ ná

    Cái túi này nhẹ, tôi tự cầm.

    Nhấc một tay mà cánh tay cứ bốc lên, không gặp sức cản nào

  2. làm nhẹ tay

    请轻一点,会疼。

    qǐng qīng yìdiǎn, huì téng

    Làm nhẹ tay một chút, đau lắm.

    Rút dần lực trong bàn tay cho đến khi chỉ còn đầu ngón chạm vào

    Sau động từ thì thành 'nhẹ tay, nhẹ nhàng'

  3. thương nhẹ

    只是轻伤,放心吧。

    zhǐshì qīng shāng, fàngxīn ba

    Chỉ bị thương nhẹ, yên tâm đi.

    Vết thương dán một miếng băng là xong

    轻伤 là 'thương nhẹ'

  4. nói nhỏ

    说话轻一点,孩子在睡觉。

    shuōhuà qīng yìdiǎn, háizi zài shuìjiào

    Nói nhỏ một chút, em bé đang ngủ.

    Bàn tay dựng trước miệng, chỉ để nửa tiếng ra ngoài

  5. coi nhẹ

    别看轻自己。

    bié kàn qīng zìjǐ

    Đừng coi nhẹ bản thân.

    Tự đứng lên cân mình rồi cố đọc con số xuống thấp

    看轻 đã đóng thành 'coi nhẹ, xem thường'

Tất cả trong một hình ảnh

轻 là trạng thái gần như không có lực kéo xuống. Không có ở tay thì túi nhẹ; không có ở bàn tay đang đè thì là làm nhẹ tay; không có trên người thì vết thương chỉ cần miếng băng; không có ở giọng thì là nói nhỏ; không có trên cái cân mình tự đo mình thì là coi nhẹ bản thân.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung