Đến nội dung chính

大

dae

大 không phải là 'to', mà là 'nới mép ra ngoài'

Hình ảnh Hai tay dang rộng sang hai bên, chỗ mình chiếm rộng thêm ra. 大 là đẩy mép ra ngoài, 小 là kéo mép vào trong.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 大

  1. khung được nới rộng

    저 앞 대형(大型) 마트에 가요.

    jeo ap dae-hyeong ma-teu-e ga-yo

    Mình đi siêu thị lớn phía trước.

    Vẫn cửa hàng ấy nhưng cửa và lối đi mở rộng gấp mấy lần

  2. trải rộng ra

    글씨를 확대(擴大)해 주세요.

    geul-ssi-reul hwak-dae-hae ju-se-yo

    Cho chữ to lên giúp tôi.

    Con chữ nhỏ đẩy mép ra bốn phía cho tới khi kín cả màn hình

  3. phần phủ rộng

    일은 대부분(大部分) 끝났어요.

    i-reun dae-bu-bun kkeun-na-sseo-yo

    Việc gần như xong hết rồi.

    Một miếng của vòng tròn nở ra tới mức phủ gần trọn vòng

  4. mép không nở thêm được

    최대(最大) 열 명까지 돼요.

    choe-dae yeol myeong-kka-ji dwae-yo

    Nhiều nhất là mười người.

    Đường kẻ đẩy sang ngang cho tới khi chạm vạch cuối, không nở thêm

  5. cuộc tụ họp nở rộng

    내일 대회(大會)가 있어요.

    nae-il dae-hoe-ga i-sseo-yo

    Ngày mai có giải đấu lớn.

    Không phải buổi họp trong phòng mà là chỗ rộng bằng sân vận động, chật kín người

Tất cả trong một hình ảnh

大 là hình hai tay dang rộng. Cửa hàng dang tay ra thì thành cỡ lớn; con chữ đẩy mép ra thì thành phóng to. Một miếng cắt nở rộng đến mức phủ gần hết vòng tròn thì là phần lớn; đẩy mép tới khi chạm vạch cuối thì là tối đa. Còn buổi họp nở rộng khỏi căn phòng, rộng bằng cả sân vận động, thì thành đại hội.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn