-(으)ㄹ래요
eul-lae-yo
Bàn tay nhặt lấy một thứ: -(으)ㄹ래요
Hình ảnh Chính bàn tay bạn nhặt lấy một trong mấy thứ đang đặt trước mặt. '-(으)ㄹ래요' là điều lòng mình đã chọn; '-(으)ㄹ게요' là lời hứa trao cho người khác.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)ㄹ래요
-
thứ tôi chọn trên thực đơn
저는 냉면 먹을래요.
jeo-neun naeng-myeon meo-geul-lae-yo
Tôi ăn mì lạnh.
Ngón tay hạ xuống một dòng giữa những trang thực đơn đang mở
-
đưa ra để họ chọn
이거 한번 입어 볼래요?
i-geo han-beon i-beo bol-lae-yo
Anh thử mặc cái này xem?
Nâng cái áo về phía họ, chuyển quyền chọn sang tay họ
-
chọn phía không làm
오늘은 집에 있을래요.
o-neu-reun ji-be i-sseul-lae-yo
Hôm nay tôi ở nhà thôi.
Giữa cửa ra ngoài và chiếc sofa phòng khách, người bạn quay về phía sofa
-
bàn tay đưa ra mời đi cùng
같이 가실래요?
ga-chi ga-sil-lae-yo
Anh đi cùng tôi không?
Cánh cửa để hé một nửa, chỗ bên cạnh bạn vẫn để trống cho họ
Với người trên, '-(으)ㄹ래요?' có thể nghe hơi nhẹ. '-(으)시겠어요?' lễ phép hơn.
-
tự ý đi trước
저 먼저 갈래요.
jeo meon-jeo gal-lae-yo
Tôi xin đi trước.
Mọi người còn ngồi, còn bạn nhấc túi lên và đứng dậy
Tất cả trong một hình ảnh
'-(으)ㄹ래요' là động tác bàn tay nhặt lấy một thứ. Nhặt trên thực đơn thì thành gọi món; đưa về phía người kia thì thành 'anh chọn đi'; quay về phía sofa thì thành lời từ chối. Để cửa hé nửa thì thành lời mời; nhấc túi lên thì thành lời xin đi trước. Nó không phải con dấu hứa, nó chỉ cho thấy phía mà lòng mình đã chọn.