変える
ka-e-ru
Một bàn tay đưa vào và thay chỗ
Hình ảnh Một bàn tay đưa vào, lấy cái đang nằm đó ra, rồi đặt cái khác vào đúng chỗ ấy. 変える là bàn tay làm cho nó khác đi, 変わる là nó đã khác đi mà không thấy bàn tay nào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 変える
-
Ghi lại lên chỗ đã ghi
約束の時間を変えてもいいですか。
yakusoku no jikan o kaete mo ii desu ka
Mình đổi giờ hẹn được không?
Giờ trong sổ tay bị xoá và một giờ khác được ghi vào đúng dòng ấy.
-
Đổi chỗ của đồ vật
部屋の家具の場所を変えました。
heya no kagu no basho o kae-mashita
Tôi đổi chỗ kê đồ trong phòng.
Cái tủ bị đẩy khỏi cửa sổ và kê sát vào vách bên kia.
場所を変える là để cùng một vật ở một chỗ khác.
-
Phủ lên một bề ngoài mới
髪の色を変えたいです。
kami no iro o kae-tai desu
Tôi muốn đổi màu tóc.
Trước gương, một màu khác phủ lên mái tóc đen.
-
Thay cái kết luận
考えを変えるつもりはありません。
kangae o kaeru tsumori wa ari-masen
Tôi không có ý đổi ý.
Hai bàn tay ấn chặt cái kết luận đang nằm trong lòng, không chịu nhấc nó lên.
-
Thay trình tự
やり方を変えたら早くなりました。
yari-kata o kaetara hayaku nari-mashita
Đổi cách làm xong thì nhanh hơn.
Một lá thẻ bị rút khỏi trình tự công việc và một lá khác được cắm vào khoảng trống.
Tất cả trong một hình ảnh
変える chỉ là một hình: một bàn tay thay cái đang nằm trong ô. Xoá giờ đã ghi và ghi giờ khác là đổi hẹn, đẩy cái tủ sang vách đối diện là đổi chỗ, phủ màu khác lên tóc là nhuộm, nhấc kết luận khỏi lòng và đặt kết luận khác xuống là đổi ý, rút một lá khỏi trình tự và cắm lá khác vào là đổi cách làm. Bàn tay luôn có mặt trong câu.