考える
ka-n-ga-e-ru
Động từ lật qua lật lại trong đầu
Hình ảnh Một vật được đặt lên bàn làm việc trong đầu và lật qua lật lại cho các mặt khớp nhau. 考える lật cái hình trong đầu, 思う để cái hình nằm nguyên như khi nó nổi lên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 考える
-
Xin chỗ để lật
少し考えさせてください。
sukoshi kangaesasete kudasai
Cho tôi suy nghĩ một chút.
Câu trả lời được giữ lại, mắt hạ xuống, như đang chậm rãi xoay một vật trên lòng bàn tay.
-
Lật lại một lần nữa
値段をもう一度考えてみます。
nedan o mō ichi-do kangaete mi-masu
Tôi sẽ xem lại giá một lần nữa.
Ngón tay gõ lên con số đã ghi, mắt quay lại nhìn nó từ một góc khác.
-
Lật tới khi ra hình
新しいやり方を考えました。
atarashii yari-kata o kangae-mashita
Tôi nghĩ ra một cách mới.
Một mảnh được xoay vài lần trong đầu cho tới khi nó rơi đúng vào khe vừa khít.
考える đi xa tới nghĩa nghĩ ra và tìm ra cách.
-
Lật các quả cân
家族のことを考えて決めました。
kazoku no koto o kangaete kime-mashita
Tôi quyết định vì nghĩ tới gia đình.
Một bên cân là mặt người nhà, bên kia là điều kiện, cán cân nghiêng qua lại cho tới khi đứng lại.
-
Lật mãi không dừng
昨日は考えすぎて眠れませんでした。
kinō wa kangae-sugite nemure-masen deshita
Hôm qua tôi nghĩ nhiều quá nên không ngủ được.
Mắt dán lên trần nhà trong khi cùng một cảnh xoay vòng mãi trong đầu.
Tất cả trong một hình ảnh
考える chỉ là một hình: đặt cái gì đó trong đầu rồi lật nó. Xin một lát để lật là xin thời gian, lật lại cái giá một lần nữa là xem lại, lật mãi tới khi hiện ra hình mới là nghĩ ra cách, đặt gia đình lên cân rồi lật cho cân đứng lại là cân nhắc, lật suốt đêm không nghỉ là mất ngủ. Ở chỗ nào cũng có một bàn tay đặt lên cái hình và lật nó, và chỗ bàn tay ấy dừng lại chính là câu trả lời.