着る
ki-ru
Tiếng Nhật còn 'mặc' cả tội của người khác
Hình ảnh Tấm vải trùm từ trên xuống thân người, và thân người nằm gọn bên trong nó. 着る là trùm vải lên người, 脱ぐ là lột chính tấm vải đó ra khỏi người.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 着る
-
Vải phủ lên vai
白いシャツを着てください。
shiroi shatsu o kite kudasai
Anh mặc áo sơ mi trắng nhé.
Tấm vải trắng tuột qua đầu, che kín vai và ngực.
-
Thêm một lớp bên ngoài
寒いのでコートを着ます。
samui node kōto o ki-masu
Lạnh nên tôi mặc thêm áo khoác.
Chiếc áo khoác dày đậu thành lớp thứ hai lên bộ đồ đang mặc.
-
Đồng phục bọc kín người
作業着を着て中に入ってください。
sagyō-gi o kite naka ni haitte kudasai
Mặc đồ lao động rồi hãy vào.
Bộ đồ xám bọc kín cả người đến mức trông như công nhân trong xưởng.
-
Lớp vải làm dấu nhận ra
青い上着を着た人が待っています。
aoi uwagi o kita hito ga matte i-masu
Có người mặc áo khoác xanh đang đợi.
Từ xa, màu xanh bọc quanh người ấy đập vào mắt trước cả khuôn mặt.
Ở dạng 着た, bộ đồ trở thành dấu để chỉ một người.
-
Lỗi người khác đậu lên vai
人の罪を着るのはいやです。
hito no tsumi o kiru no wa iya desu
Tôi không muốn nhận tội thay người khác.
Chiếc áo nặng người khác trút ra lại đậu lên vai mình, dần giống như áo của mình.
Tất cả trong một hình ảnh
着る chỉ là hình thân người lọt vào trong tấm vải. Áo sơ mi che vai là mặc, áo khoác che thêm lên đó là mặc chồng, bộ đồ lao động trùm kín là trông như người của xưởng, màu tấm vải đó thấy từ xa là dấu để nhận ra người, lỗi của người khác đậu lên vai như chiếc áo là nhận tội thay. Hễ có 着る là thân người nằm vào bên trong một lớp, và chính lớp ngoài ấy được người khác đọc thành con người mình.