降りる
o-ri-ru
降りる là bước xuống khỏi thứ đang chở mình
Hình ảnh Thân người đang được chở ở trên hạ xuống và tự đứng bằng chân mình trên mặt đất. 降りる bước xuống khỏi thứ đang chở mình; 乗る leo lên trên và được chở.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 降りる
-
Từ xe xuống đất
次の駅で降ります。
tsugi no eki de ori-masu
Tôi xuống ở ga kế tiếp.
Cửa tàu mở và bàn chân bước xuống sân ga.
Nơi mình xuống đánh dấu bằng ~で.
-
Xuống cầu thang từng bậc
階段をゆっくり降りてください。
kaidan o yukkuri orite kudasai
Xin xuống cầu thang từ từ.
Tay bám tay nắm, bàn chân chuyển xuống bậc kế tiếp, từng bậc một.
-
Từ chỗ cao xuống sàn
ベッドから降りてもいいですか。
beddo kara orite mo ii desu ka
Tôi xuống khỏi giường được không?
Ngồi ở mép giường rồi hạ hai bàn chân xuống sàn.
Điểm xuất phát đánh dấu bằng ~から.
-
Từ không xuống đất
飛行機は空港に降りました。
hikōki wa kūkō ni ori-mashita
Máy bay đã hạ xuống sân bay.
Chiếc máy bay đang trên không hạ độ cao và đặt bánh xuống đường băng.
-
Rút chân khỏi công việc
今回の仕事からは降ります。
konkai no shigoto kara wa ori-masu
Việc lần này tôi xin rút.
Hai tay rời khỏi chiếc xe đẩy đang cùng đẩy và bước lùi một bước.
降りる cũng dùng khi rút khỏi một vai, một việc.
Tất cả trong một hình ảnh
降りる chỉ một hình: đặt chân từ trên xuống. Bước từ sàn tàu xuống sân ga là xuống tàu; xuống cầu thang từng bậc là đi xuống; đưa chân từ giường xuống sàn là xuống giường; đưa máy bay từ không xuống đường băng là hạ cánh; rút chân khỏi công việc đang giữ là rút lui. Điểm xuất phát dùng ~から, nơi xuống dùng ~で.