しっかり
shikkari
Nắm chặt cho không còn lung lay: しっかり
Hình ảnh Bàn tay siết lại thật lực, không để chỗ nào lung lay hay tuột ra được. しっかり là siết chặt cho không lung lay; còn ぼんやり là hết lực, lỏng lẻo và mờ nhòe.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong しっかり
-
nắm chặt bằng tay
手すりをしっかり持ってください。
tesuri o shikkari motte kudasai
Xin hãy nắm chặt tay cầm.
Trên xe buýt lắc lư, ngón tay móc vào quai nắm, khớp tay trắng bệch vì gồng
-
không để lời tuột đi
説明をしっかり聞いてください。
setsumei o shikkari kiite kudasai
Xin hãy nghe phần giải thích cho kỹ.
Đầu ngẩng lên trong buổi dặn việc, mắt dán vào miệng người nói
Đây là nắm chặt bằng tai.
-
vật vững chắc
この箱はしっかりしていて丈夫です。
kono hako wa shikkari shite ite joubu desu
Cái thùng này chắc nên chịu tốt.
Cái thùng dày, đặt đồ nặng lên mà bốn góc không hề oằn xuống
-
nạp sức cho thân thể
ご飯をしっかり食べてください。
gohan o shikkari tabete kudasai
Anh nhớ ăn uống cho đầy đủ.
Hộp cơm được đưa ra với mọi ngăn đều đầy, không phải hộp vơi một nửa
Nói với người đang ốm hoặc đang làm việc nặng.
-
người đáng tin
彼はしっかりしているので安心です。
kare wa shikkari shite iru node anshin desu
Anh ấy làm việc chắc tay nên tôi yên tâm.
Người gạch từng dòng trong danh sách việc được giao và báo lại đúng hẹn
Dùng しっかりしている để nhận xét về người.
Tất cả trong một hình ảnh
Bám lấy bàn tay siết chặt ấy, cả năm cách dùng xếp thành hàng. Nắm tay cầm thì người thôi lắc lư; nắm lấy lời hướng dẫn thì không chữ nào rơi mất. Cái thùng như được siết từ bên trong là thùng chắc; ăn như siết lấy bữa cơm là nạp lại sức cho người. Người nắm chắc việc của mình là người đáng tin.