Đến nội dung chính

外

gai

Một bước ra ngoài vòng, từ nước ngoài tới "tháo kính ra"

Hình ảnh Một vòng tròn vẽ dưới đất, và cái gì đó đặt bên ngoài vòng ấy. 外 là phía ngoài khung, 中 là phần giữa bên trong khung.

Chữ Hán