口
kuchi
Một cái miệng thành cửa vào và thành ô cửa giao dịch
Hình ảnh Một lỗ nhỏ: khi nó mở, trong và ngoài thông nhau, và mọi thứ đi vào rồi đi ra qua đó. 口 là lỗ để mọi thứ đi qua, 目 là con mắt chỉ nhìn mà không có gì đi qua.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 口
-
cái lỗ trên mặt
口を大きく開けてください。
kuchi o ōkiku akete kudasai
Xin hãy mở miệng to ra.
Một người ngả trên ghế, miệng mở ra và chiếc gương nhỏ đưa vào bên trong
-
cái lỗ để đi vào
入口はあちらです。
iriguchi wa achira desu
Cửa vào ở phía kia.
Người ta lần lượt bị hút vào qua một cánh cửa bên hông toà nhà
-
cái lỗ để đi ra
出口で待っています。
deguchi de matte imasu
Tôi chờ ở cửa ra.
Một dòng người tuôn ra từ một cánh cửa trên vách nhà ga
-
khe nhỏ cho lời nói băng qua
窓口で聞いてください。
madoguchi de kiite kudasai
Anh hỏi ở ô giao dịch nhé.
Giấy tờ và lời nói qua lại qua một khe hở dưới vách kính
窓口 là 'cái lỗ trên cửa sổ': quầy tiếp khách được vẽ thành một lỗ.
-
số miệng ra vào
この町は人口が増えています。
kono machi wa jinkō ga fuete imasu
Dân số thị trấn này đang tăng.
Trên bản đồ thị trấn, thêm một cái miệng đang ăn được in vào, rồi thêm một cái nữa, con số dâng lên
人口 là 'miệng của người': đếm đầu người bằng số miệng phải nuôi.
Tất cả trong một hình ảnh
口 là một cái lỗ để mọi thứ đi qua. Đặt vào mặt người thì là cái miệng; đặt vào toà nhà ở chỗ người ta đi vào thì thành 入口, cửa vào; ở chỗ người ta đi ra thì thành 出口, cửa ra. Khoét một khe nhỏ trên kính để lời nói và giấy tờ băng qua thì thành 窓口, ô giao dịch; đếm những cái miệng ra vào một thị trấn thì thành 人口, dân số. Mặt người hay toà nhà, trong hình vẫn là cái lỗ ấy.