Đến nội dung chính

悪い

warui

Khi 'tệ' trở thành lời xin lỗi

Hình ảnh Cảnh nhìn thứ trước mặt, lắc đầu, rồi gạt nó đi vì như vậy là không được. 悪い là cái lắc đầu gạt đi, いい là cái gật đầu cho qua.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 悪い

  1. tình trạng xấu

    体の調子が悪いです。

    karada no chōshi ga warui desu

    Tôi thấy không khỏe.

    Chống khuỷu tay lên bàn, một tay đỡ trán, thở ra một hơi dài

  2. chất lượng kém

    ここは電波が悪いです。

    koko wa denpa ga warui desu

    Ở đây tín hiệu kém.

    Hạ điện thoại khỏi tai, màn hình chỉ còn một vạch

  3. lỗi của tôi

    遅れて悪かった。

    okure-te warukatta

    Tớ đến muộn, xin lỗi nhé.

    Bước vào cửa, khẽ gập đầu một cái và nâng lòng bàn tay lên

    悪かった là câu xin lỗi thân mật, kiểu 'tớ sai rồi'. Thêm です vào lại thành kỳ.

  4. không hợp nhau

    二人は仲が悪いです。

    futari wa naka ga warui desu

    Hai người họ không hợp nhau.

    Hai người cùng hành lang tránh mắt nhau rồi rẽ hai hướng ngược nhau

  5. thời tiết xấu

    天気が悪いので中止します。

    tenki ga warui node chūshi shi-masu

    Thời tiết xấu nên chúng tôi hủy.

    Nhìn cơn mưa ngoài cửa một cái rồi bóc tờ lịch trình khỏi tường

Tất cả trong một hình ảnh

悪い chỉ là một hình: cái lắc đầu gạt đi. Lắc với cơ thể thì là không khỏe, lắc với tín hiệu thì là cuộc gọi cứ rớt, lắc với trời thì là hủy buổi đó. Lắc giữa hai người thì họ tránh nhau — còn lắc đầu với chính việc mình làm thì đó đúng là lời xin lỗi.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật