深い
fukai
Con sông, giấc ngủ và tình bạn đều có thể 'sâu'
Hình ảnh Cảnh thò tay xuống từ mặt nước, đi mãi mà đáy vẫn còn ở dưới nữa. 深い là đáy xa mặt, 浅い là đáy nằm ngay dưới mặt.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 深い
-
nước sâu
この川は深いので気をつけてください。
kono kawa wa fukai node ki o tsuke-te kudasai
Con sông này sâu, xin cẩn thận.
Nước dâng tới vai người lội, mũi chân vẫn dò đáy
-
vết thương sâu
傷が深いですね。
kizu ga fukai desu ne
Vết thương sâu đấy.
Vết cắt hở, đường rạch xuống quá da vào tới thịt
-
ngủ sâu
昨日は深く眠れました。
kinō wa fukaku nemure-mashita
Hôm qua tôi ngủ sâu được.
Đồng hồ reo mà người không nhúc nhích, chìm dưới lớp chăn
-
quan hệ sâu
二人は付き合いが深いです。
futari wa tsukiai ga fukai desu
Hai người họ thân nhau đã lâu.
Hai đôi tay lặng lẽ rót thêm vào cốc cho nhau
-
ý nghĩa sâu
この言葉には深い意味があります。
kono kotoba ni wa fukai imi ga ari-masu
Câu này có ý nghĩa sâu xa.
Đọc một dòng ngắn, đặt tờ giấy xuống rồi ngó trần nhà hồi lâu
深い còn dùng cho màu, vị, sương mù — những gì đậm và dày.
Tất cả trong một hình ảnh
深い chỉ là một phép đo: từ mặt xuống đáy. Xa trong dòng sông thì chân không tới, xa trong vết thương thì đã vào tới thịt, xa trong giấc ngủ thì lay cũng không tỉnh. Xa giữa hai người là tình nghĩa bồi lâu năm, còn xa trong một câu nói là câu phải ngẫm mới thấy đáy.