-less
ləs
-less là cái bát dốc xuống mà chẳng có gì rơi ra
Hình ảnh Bạn nhấc cái bát lên, úp xuống và vỗ vỗ, nhưng chẳng có gì rơi ra cả. -less là dốc ra mà trống không, còn -ful là đầy tới miệng bát.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -less
-
chỗ của công dụng đã trống
This old charger is useless now.
ðɪs oʊld ˈtʃɑːrdʒər ɪz ˈjuːsləs naʊ
Cục sạc cũ này giờ không ăn nữa.
Cắm cục sạc vào, đèn không lên, rồi nó bị đẩy vào góc trong cùng của hộc tủ.
use + -less.
-
chỗ của sợi dây đã trống
The new speaker is wireless.
ðə nuː ˈspiːkər ɪz ˈwaɪərləs
Cái loa mới không có dây.
Lật mặt sau cái loa, lỗ cắm dây ngày trước nay nhẵn thín và trống trơn.
wire + -less.
-
chỗ của sự cẩn thận đã trống
That was careless of me; I'm sorry.
ðæt wəz ˈkerləs ʌv miː aɪm ˈsɑːri
Tôi lơ là quá, xin lỗi anh/chị.
Bàn tay buông lỏng, cái ly tuột thẳng qua các ngón tay.
care + -less.
-
chỗ của điểm kết đã trống
The line at the clinic felt endless.
ðə laɪn æt ðə ˈklɪnɪk felt ˈendləs
Hàng chờ ở phòng khám như không có hồi kết.
Hàng người chạy dọc hành lang, quẹo qua góc, và không thấy đâu là cuối.
end + -less.
-
chỗ của mái nhà đã trống
He was homeless for two winters.
hiː wəz ˈhoʊmləs fɔːr tuː ˈwɪntərz
Anh ấy ngủ ngoài đường suốt hai mùa đông.
Trời tối, ai cũng rẽ vào cửa nhà mình, riêng một người không có cửa nào để rẽ vào.
home + -less.
Tất cả trong một hình ảnh
-less là một chỗ trống. Dốc hết công dụng ra thì thành useless; dốc sợi dây ra thì thành wireless. Dốc hết sự cẩn thận khỏi bàn tay thì bàn tay careless, dốc cái kết thúc khỏi hàng người thì hàng người endless, dốc mái nhà khỏi buổi tối thì người ấy homeless. Gặp từ -less, hãy xem chỗ nào đã bị để trống — có chỗ trống làm ta nhẹ người, có chỗ trống làm ta đau.