ex-
eks
ex- đưa thứ bên trong ra khỏi hàng rào
Hình ảnh Từ bên trong một thứ đang vây quanh, một thứ đi ra ngoài qua mép. ex- đi từ trong ra, in- đi từ ngoài vào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ex-
-
chỗ người đi ra
The exit is behind you.
ði ˈeksɪt ɪz bɪˈhaɪnd juː
Cửa ra ở phía sau anh.
Người trong toà nhà tuôn qua một cánh cửa ra ngoài đường.
ex (ra) + it (đi).
-
hàng rời khỏi nước
We export most of the parts.
wiː ɪkˈspɔːrt moʊst əv ðə pɑːrts
Phụ tùng phần lớn bán ra nước ngoài.
Ở cảng, các thùng hàng được xếp lên tàu và rời khỏi đất nước.
ex (ra) + port (chở).
-
hơi thở đi ra
Please exhale slowly.
pliːz eksˈheɪl ˈsloʊli
Thở ra từ từ nhé.
Lồng ngực hạ xuống và hơi trắng rời khỏi miệng.
ex (ra) + hal (thở).
-
rút ra từ bên trong
They had to extract the tooth.
ðeɪ hæd tuː ɪkˈstrækt ðə tuːθ
Cái răng đó phải nhổ.
Cái kìm kẹp cái răng trong hàm và kéo nó ra ngoài.
ex (ra) + tract (kéo).
-
người đã rời khỏi chỗ ấy
My ex-boss still calls me.
maɪ ˈeks bɑːs stɪl kɔːlz miː
Ông chủ cũ vẫn gọi tôi.
Ông ấy đứng ngoài cửa văn phòng, còn người khác đang ngồi ở cái bàn đó.
Đã ra khỏi cái chỗ trước đây mình giữ.
Tất cả trong một hình ảnh
ex- là một cánh cửa hướng ra ngoài. Chỗ người rời khỏi toà nhà là exit; hàng rời khỏi đất nước là export. Hơi rời khỏi lồng ngực là exhale; cái răng bị rút khỏi hàm là extract. Thời gian cũng vậy — người đã ra khỏi cái chức ấy là ex-boss. Gặp ex-, chỉ hỏi: cái gì ra, ra khỏi đâu?