see/look/watch
siː / lʊk / wɒtʃ
See thì tự vào mắt, look thì phải quay đầu, watch thì dính theo
Hình ảnh Hình tự rơi vào con mắt đang yên là see; đầu và con ngươi quay sang đậu vào một điểm là look; mắt đi theo thứ cứ động mãi là watch. SEE là thứ tự vào mắt, LOOK là mắt quay sang, WATCH là mắt đi theo.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong see/look/watch
-
tự rơi vào mắt
I saw your car in the parking lot.
aɪ sɔː jɔː kɑːr ɪn ðə ˈpɑːkɪŋ lɒt
Tôi thấy xe của cậu ở bãi đỗ.
Đi ngang bãi đỗ, chiếc xe quen mắc vào mắt mà chẳng cần tìm
Không tìm kiếm gì, nó tự vào, nên dùng see.
-
mắt quay sang một điểm
Look at this X-ray for a second.
lʊk ət ðɪs ˈeks reɪ fər ə ˈsekənd
Xem giúp tôi tấm X-quang này một chút.
Bác sĩ quay đầu sang tấm phim kẹp trên bảng đèn
Look đi với at, ghim đúng một điểm mắt hướng tới.
-
mắt đi theo thứ đang động
I'll watch the baby, you go ahead.
aɪl wɒtʃ ðə ˈbeɪbi, juː ɡəʊ əˈhed
Em trông em bé cho, chị đi đi.
Con ngươi trượt qua trượt lại để dính theo em bé đang bò trên sàn
Trông trẻ, hay thứ cứ động như trận bóng, video — dùng watch.
-
hỏi có vào được mắt không
Can you see the screen from there?
kən juː siː ðə skriːn frəm ðeə
Từ chỗ đó anh thấy màn hình không?
Người ngồi hàng sau bị cái đầu phía trước che mất nửa màn hình
Thấy được hay không thì luôn là see.
-
quay rồi mà không vào
I looked everywhere but I didn't see it.
aɪ lʊkt ˈevriweə bət aɪ ˈdɪdnt siː ɪt
Tôi tìm khắp nơi mà không thấy.
Mở từng ngăn kéo, từng cái túi, mắt chĩa vào mà thứ cần tìm không hề rơi vào mắt
looked là công quay mắt, see là kết quả vào được mắt.
Tất cả trong một hình ảnh
Chiếc xe quen tự rơi vào mắt bạn giữa bãi đỗ là saw; nhờ ai quay sang tấm X-quang là look at. Dán mắt theo em bé đang bò là watch, còn hỏi màn hình có vào được mắt người ngồi sau không thì lại là see. Câu cuối cho thấy cả hai cùng lúc — mắt đã quay khắp nơi (looked) mà chẳng có gì rơi vào mắt (didn't see).