borrow/lend
ˈbɒrəʊ / lend
Vật ấy rơi vào bàn tay nào
Hình ảnh Cây bút băng qua mặt bàn vào đúng tay mình là borrow; cũng cây bút ấy rời tay mình sang tay người đối diện là lend. BORROW là vật vào tay mình, LEND là vật rời tay mình.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong borrow/lend
-
vào chính tay mình
Can I borrow your pen for a second?
kən aɪ ˈbɒrəʊ jɔː pen fər ə ˈsekənd
Cho tôi mượn cây bút một chút được không?
Ở quầy, cây bút đi từ phía bên kia mặt bàn sang lòng bàn tay đang mở của bạn
Sau borrow là vật — không phải borrow you mà borrow your pen.
-
rời khỏi tay mình
I lent him my charger this morning.
aɪ lent hɪm maɪ ˈtʃɑːdʒə ðɪs ˈmɔːnɪŋ
Sáng nay tôi cho anh ấy mượn cái sạc.
Cái sạc rời túi bạn sang tay đồng nghiệp, chỗ bàn bạn trống một khoảng
Lend có thể đặt người nhận trước — lend him my charger.
-
tiền đi vào
She borrowed fifty dollars from her brother.
ʃiː ˈbɒrəʊd ˈfɪfti ˈdɒləz frəm hɜː ˈbrʌðə
Cô ấy mượn anh trai năm mươi đô.
Tờ tiền rời ví người anh băng sang tay cô ấy, rồi cô gấp lại cất đi
Nơi mượn được đánh dấu bằng from — borrow from her brother.
-
phía không chịu đưa ra
The bank won't lend us any more money.
ðə bæŋk wəʊnt lend ʌs ˈeni mɔː ˈmʌni
Ngân hàng nói sẽ không cho vay thêm nữa.
Nhân viên đóng tập hồ sơ, lắc đầu, hai tay vẫn ở bên kia tấm kính
Khi bên đưa — ngân hàng, công ty — làm chủ ngữ thì dùng lend.
-
xin được đưa cho
Could you lend me your phone? Mine's dead.
kʊd juː lend miː jɔː fəʊn? maɪnz ded
Cho tôi mượn điện thoại nhé? Máy tôi hết pin.
Chìa màn hình tối ra rồi với tay về phía điện thoại đang nằm trong tay người kia
Khi xin thì nói lend me, hoặc can I borrow — cùng một cảnh nhìn từ hai phía.
Tất cả trong một hình ảnh
Khoảnh khắc cây bút băng về phía bạn là borrow; cái sạc đã rời tay bạn và đang nằm trong tay người khác là lent. Tiền từ ví người anh sang tay cô ấy là borrowed from, còn ngân hàng không chịu đưa ra nữa là won't lend. Câu cuối là phía đi xin — hãy đặt điện thoại vào tay tôi, lend me. Chỉ cần xác định tay bạn là tay nhận hay tay đưa.