放
fàng
放: động từ của việc buông tay
Hình ảnh Bàn tay đang nắm bỗng lỏng ra, và vật đó nằm yên ngay chỗ đó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 放
-
đặt xuống
把行李放在这儿吧。
bǎ xíngli fàng zài zhèr ba
Cứ để hành lý ở đây nhé.
-
thả vào trong
别放太多盐。
bié fàng tài duō yán
Đừng cho nhiều muối quá.
-
thả người ra
明天公司放假。
míngtiān gōngsī fàng jià
Ngày mai công ty được nghỉ.
放假 là hình ảnh công ty mở bàn tay đang giữ bạn.
-
thả tiếng ra
你放一首歌吧。
nǐ fàng yì shǒu gē ba
Bật một bài hát đi.
-
cứ để yên
汤放凉了再喝。
tāng fàng liáng le zài hē
Để canh nguội rồi hãy uống.