Đến nội dung chính

置く

o-ku

Chữ để trong làm sẵn để đó chính là 置く

Hình ảnh Đặt vật xuống một chỗ, buông tay ra, và để nguyên nó ở đó. 置く là buông tay ra và để vật lại tại chỗ, 持つ là giữ chặt không buông.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 置く

  1. Đặt xuống một chỗ

    かばんはここに置いてください。

    kaban wa koko ni oite kudasai

    Cặp thì anh để ở đây nhé.

    Cái cặp đang xách được hạ xuống một chỗ trên sàn, rồi bàn tay rời ra.

  2. Bày sẵn trong cửa hàng

    この店はお酒を置いていません。

    kono mise wa o-sake o oite imasen

    Cửa hàng này không bán rượu.

    Trên kệ cửa hàng, chỗ lẽ ra để chai rượu thì trống trơn.

    Việc bày sẵn trên kệ chính là cách nói cửa hàng có bán món đó.

  3. Trả về chỗ cũ

    使ったら元の場所に置きます。

    tsukattara moto no basho ni oki-masu

    Dùng xong tôi để lại chỗ cũ.

    Vật dùng xong được trả về đúng ô của nó, rồi bàn tay rời ra.

  4. Làm sẵn rồi để nguyên

    窓を開けておきます。

    mado o akete oki-masu

    Tôi để cửa sổ mở nhé.

    Mở cửa sổ, để nguyên như thế, rồi bước ra khỏi phòng.

    Dạng ~ておく vẫn là hình đó: làm xong rồi để nguyên trạng thái ấy.

  5. Chừa ra một khoảng

    少し間を置いてから電話します。

    sukoshi ma o oite kara denwa shimasu

    Tôi để một lát rồi gọi lại.

    Trước khi gọi, chừa trống một khoảng thời gian và chờ khoảng đó trôi qua.

Tất cả trong một hình ảnh

置く chỉ là một hình: buông tay ra và để vật lại đó. Hạ cặp xuống rồi buông là để ở đây, chỗ trên kệ để trống là cửa hàng không bày, trả về đúng ô là để lại chỗ cũ, mở cửa sổ rồi để nguyên là làm sẵn để đó, chừa trống một khoảng thời gian là để một lát. Vậy sức nặng của 置く không nằm ở động tác đặt xuống, mà ở chỗ vật vẫn còn nguyên đó sau khi bàn tay đã rời.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật