看
kàn
Đặt ánh mắt lên đâu, chỗ đó là 看
Hình ảnh Che tay lên trán rồi thả ánh mắt đậu xuống một thứ gì đó. 看 là đặt ánh mắt lên; 见 là kết quả có thứ gì đó lọt vào ánh mắt đã đặt ấy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 看
-
thả mắt xuống một cái
你看,那边有座位。
nǐ kàn, nàbiān yǒu zuòwèi
Nhìn kìa, đằng kia còn chỗ ngồi.
Ngón tay chỉ sang bên kia, đặt ánh mắt người nghe xuống đúng chỗ ngồi còn trống
-
để ánh mắt đậu lại lâu
周末我看了一部电影。
zhōumò wǒ kàn le yí bù diànyǐng
Cuối tuần tôi xem một bộ phim.
Hai tiếng đồng hồ trong rạp tối, ánh mắt dính chặt lên màn hình không rời ra
-
đích thân đến nhìn
不舒服就去看医生。
bù shūfu jiù qù kàn yīshēng
Thấy trong người không ổn thì đi khám đi.
Ngồi trong phòng khám, mình và bác sĩ đối diện nhau, đưa mắt nhìn nhau
看医生 là bệnh nhân đi nhìn bác sĩ; bác sĩ nhìn bệnh nhân thì nói 看病人 — cùng một hình ảnh, hai chiều.
-
đi nhìn mặt người thân
明天我去看奶奶。
míngtiān wǒ qù kàn nǎinai
Mai tôi về thăm bà.
Cửa nhà bà mở ra và ánh mắt đậu thật lâu trên gương mặt bà
-
đặt con mắt trong lòng lên đó
你看这个方案行吗?
nǐ kàn zhège fāng'àn xíng ma
Bạn thấy phương án này được không?
Bản kế hoạch trải ra trên bàn, ánh mắt đậu lên đó mà ngẫm tới ngẫm lui
Tất cả trong một hình ảnh
看 là đặt ánh mắt lên một thứ gì đó. Thả mắt sang là bảo nhìn kìa, để mắt trên màn hình hai tiếng là xem phim, đích thân đưa mặt và mắt tới trước bác sĩ là đi khám. Đặt mắt lên gương mặt mình nhớ là đi thăm, đặt con mắt trong lòng lên bản kế hoạch là hỏi bạn thấy thế nào. Cho nên 看 không phải là cái tự lọt vào mắt, mà là cái mình chọn để đặt mắt lên.