上
shàng
Bắt đầu ngay khi bàn chân đặt lên: 上
Hình ảnh Nhấc một chân khỏi mặt đất và đặt lên một cái bục nào đó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 上
-
chân đặt lên sàn xe
快上车,要开了。
kuài shàngchē, yào kāi le
Lên xe nhanh lên, xe sắp chạy rồi.
-
bước vào ngày làm việc
我每天八点上班。
wǒ měitiān bā diǎn shàngbān
Ngày nào tôi cũng đi làm lúc tám giờ.
-
bước vào giờ học
我下午还要上课。
wǒ xiàwǔ hái yào shàngkè
Chiều nay tôi còn phải lên lớp.
上课 dùng được cho cả người dạy lẫn người học — ai bước lên cái bục đó cũng được.
-
bước lên mạng
这里可以上网吗?
zhèlǐ kěyǐ shàngwǎng ma
Ở đây vào mạng được không?
-
được đưa lên bàn
菜马上就上。
cài mǎshàng jiù shàng
Món ăn sắp ra ngay đây ạ.