Đến nội dung chính

也

yě

Tôi cũng vậy — đặt chân lên đúng chỗ đó: 也

Hình ảnh Đặt chân lên đúng chỗ mà người khác đang đứng. 也 chồng thêm một cái lên chỗ đã có sẵn; 都 gom hết những thứ bày ra phía trước bằng một vòng tay.

Từ nối

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 也

  1. tôi cũng ở chỗ đó

    我也是这么想的。

    wǒ yě shì zhè me xiǎng de

    Tôi cũng nghĩ như vậy.

    Giơ tay lên đúng ngang tầm cánh tay đang giơ sẵn bên cạnh.

  2. thêm một điều ở cùng một người

    他会说韩语,也会说英语。

    tā huì shuō hán yǔ, yě huì shuō yīng yǔ

    Anh ấy biết tiếng Hàn, lại biết cả tiếng Anh.

    Gắn thêm một tấm thẻ tên nữa bên cạnh tấm đã đeo trên ngực người đó.

  3. cùng một sự vắng mặt

    你不去,我也不去。

    nǐ bú qù, wǒ yě bú qù

    Bạn không đi thì tôi cũng không đi.

    Ghế của mình cũng đẩy vào để trống, vì ghế của người kia đang trống.

  4. đứng chỗ nào kết quả cũng vậy

    再忙也要吃饭。

    zài máng yě yào chī fàn

    Bận mấy cũng phải ăn cơm.

    Chén cơm vẫn nằm ở góc bàn dù giấy tờ chất cao ngất.

    Trong 再…也 ('dù có… thế nào'), 也 nói rằng đứng ở chỗ nào thì kết quả cũng rơi vào cùng một điểm.

Tất cả trong một hình ảnh

也 không mở ra chỗ mới, nó đặt chân lên chỗ đã có người đứng. Bàn tay giơ lên cạnh bàn tay kia là 'tôi cũng'; tấm thẻ thứ hai trên cùng một ngực áo là 'lại còn'; chiếc ghế để trống cạnh chiếc ghế trống là 'tôi cũng không'. Chén cơm vẫn nằm đó dù bàn ngập giấy tờ là 'đứng chỗ nào kết quả cũng thế'. Cả bốn chỗ dùng, cái chỗ ấy không hề dời — chỉ có thêm một thứ chồng lên.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung