Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong きる
-
cắt bằng dao
野菜を小さく切ってください。
yasai o chiisaku kitte kudasai
Hãy thái rau thật nhỏ.
-
cắt bỏ khỏi người
昨日、髪を切りました。
kinō, kami o kirimashita
Hôm qua tôi đi cắt tóc.
-
cắt kết nối
じゃあ、そろそろ電話を切りますね。
jā, sorosoro denwa o kirimasu ne
Vậy tôi cúp máy đây nhé.
Câu lịch sự khi kết thúc cuộc gọi; cúp ngang nghe rất bất lịch sự.
-
cắt dòng điện
出るときはエアコンを切ってください。
deru toki wa eakon o kitte kudasai
Khi ra ngoài nhớ tắt máy lạnh.
-
cắt phần nước còn dính
麺はよく水を切ってから皿に入れます。
men wa yoku mizu o kitte kara sara ni iremasu
Để mì ráo nước rồi mới bày ra đĩa.