きる
kiru
Một nhát là đứt: きる
Hình ảnh Thứ đang liền một dải bị cắt đứt làm hai. きる là cắt cái đang liền; つなぐ là nối lại cái đã cắt.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong きる
-
cắt bằng dao
野菜を小さく切ってください。
yasai o chiisaku kitte kudasai
Hãy thái rau thật nhỏ.
Lưỡi dao đi qua một khúc củ cải, chia nó thành từng khoanh rời
-
cắt bỏ khỏi người
昨日、髪を切りました。
kinō, kami o kirimashita
Hôm qua tôi đi cắt tóc.
Lưỡi kéo cắt đứt những sợi tóc, để chúng rơi xuống sàn
-
cắt kết nối
じゃあ、そろそろ電話を切りますね。
jā, sorosoro denwa o kirimasu ne
Vậy tôi cúp máy đây nhé.
Đường dây nối tới tai bị cắt đứt, rồi im lặng trùm xuống
Câu lịch sự khi kết thúc cuộc gọi; cúp ngang nghe rất bất lịch sự.
-
cắt dòng điện
出るときはエアコンを切ってください。
deru toki wa eakon o kitte kudasai
Khi ra ngoài nhớ tắt máy lạnh.
Dòng điện đang chảy tới máy lạnh bị cắt ngay tại công tắc
-
cắt phần nước còn dính
麺はよく水を切ってから皿に入れます。
men wa yoku mizu o kitte kara sara ni iremasu
Để mì ráo nước rồi mới bày ra đĩa.
Lắc cái rổ một cái, những giọt nước còn đeo trên sợi mì đứt hẳn và rơi xuống
Tất cả trong một hình ảnh
きる là hình ảnh thứ đang liền một dải bị cắt đứt làm hai. Lưỡi dao cắt khúc củ cải; lưỡi kéo cắt tóc ra khỏi người; cúp máy là cắt đường dây nối tới tai; công tắc cắt dòng điện đang chảy; cái rổ cắt những giọt nước còn đeo trên sợi mì. Chỉ khác ở thứ bị cắt — rau củ, tóc, kết nối, điện, nước. Vì vậy hễ có きる là thấy rõ một bên 'trước' còn liền và một bên 'sau' đã rời.