なる
naru
なる: động từ tự đến nơi
Hình ảnh Một trạng thái tự trôi tới và dừng lại ở đó, không ai đẩy. なる là tự tới trạng thái đó rồi; する là tay mình làm cho thành.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong なる
-
chạm tới tuổi đó
来月で三十歳になります。
raigetsu de sanjussai ni narimasu
Tháng sau tôi tròn ba mươi.
Lật một tờ lịch, con số ở ô tuổi lặng lẽ chuyển sang ba mươi
-
trở thành người khác
息子は医者になりました。
musuko wa isha ni narimashita
Con trai tôi đã thành bác sĩ.
Đứa con trai ngày nào còn mặc áo học sinh, giờ đã khoác áo blouse trắng đứng đó
-
dần dần ngả sang
だんだん暗くなってきましたね。
dandan kuraku natte kimashita ne
Trời tối dần rồi nhỉ.
Màu trời ngoài cửa sổ đậm dần từng chút, rồi tối hẳn
-
tổng cộng thành
全部で五千円になります。
zenbu de gosen-en ni narimasu
Tất cả là năm nghìn yên.
Con số trên máy tính tiền nhích lên từng bậc rồi dừng lại ở năm nghìn yên
Câu quen thuộc ở quầy thu ngân.
-
quy định vốn là vậy
ここは禁煙になっています。
koko wa kin'en ni natte imasu
Ở đây là khu vực cấm hút thuốc.
Một tấm biển cấm hút thuốc trên tường, thế là cả căn phòng thành chỗ như vậy
Nghe nhẹ hơn lệnh cấm: không ai ra lệnh, chỉ là nó vốn vậy.
Tất cả trong một hình ảnh
なる là hình ảnh tự trôi sang một trạng thái khác và đã tới đó rồi, không có bàn tay nào đẩy. Lịch lật qua thì tuổi đã chạm ba mươi; áo học sinh đã thành áo blouse trắng; màu trời đậm dần rồi tối hẳn; con số nhích lên rồi dừng ở năm nghìn yên; một tấm biển làm cả phòng thành khu cấm thuốc. Chỉ khác ở chỗ nó dừng lại tại đâu — tuổi tác, vai vế, màu sắc, tổng tiền, hay quy định. Vì thế với なる ta không thấy bàn tay nào đẩy, chỉ thấy kết quả đã an vị ở đó rồi.