Đến nội dung chính

てしまう

te-shimau

てしまう không phải hối tiếc, mà là tiếng nắp đậy lại

Hình ảnh Bạn bỏ vào hộp rồi đậy nắp. Không mở lại được — nên nó vừa là 'xong hẳn' vừa là 'lỡ mất rồi'. ておく là để ngỏ cho lát nữa, てしまう là đóng lại đến mức không mở ra được nữa.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong てしまう

  1. làm tới cùng rồi đậy lại

    レポートは書いてしまいました。

    repōto wa kaite shimaimashita

    Báo cáo tôi viết xong rồi.

    Bản báo cáo in tới trang cuối được bỏ vào hộp, và cái nắp đậy xuống.

  2. đậy rồi, không lấy lại được

    財布を落としてしまった。

    saifu o otoshite shimatta

    Tôi làm mất ví rồi.

    Cái ví rơi tọt vào hộp, nắp đậy lại, tay bạn với không tới.

  3. dạng rút gọn khi nói

    電車に傘を忘れちゃった。

    densha ni kasa o wasurechatta

    Tôi để quên ô trên tàu rồi.

    Cửa tàu đóng lại với cây ô còn nằm bên trong, rồi tàu lăn bánh.

    Khi nói, ~てしまう thành ~ちゃう, ~でしまう thành ~じゃう: 飲んじゃった.

  4. dọn sạch rồi đậy lại

    ケーキを全部食べてしまった。

    kēki o zenbu tabete shimatta

    Tôi ăn hết cả cái bánh rồi.

    Đĩa bánh sạch trơn, và cái hộp rỗng đóng đánh cạch một cái.

  5. thành ra như vậy mất rồi

    寝坊して、遅刻してしまいました。

    nebō shite, chikoku shite shimaimashita

    Tôi ngủ quên nên đã đến muộn.

    Nắp đậy xuống trên cái đồng hồ đã ngủ quên chuông, chỉ còn lại hai chữ 'đến muộn'.

    Khi xin lỗi, 遅刻してしまいました nghe tự nhiên hơn hẳn 遅刻しました.

Tất cả trong một hình ảnh

てしまう không phải là hối tiếc, cũng chẳng phải là hoàn thành, mà là bức tranh cái nắp đậy xuống thứ không mở lại được. Viết xong báo cáo rồi đậy nắp thì thấy nhẹ người; để cái ví rơi vào rồi mới đậy thì cùng cái nắp ấy hóa tai họa. Cửa tàu đóng khi cây ô còn bên trong; đĩa sạch rồi hộp đóng cái cạch; nắp đậy xuống cái đồng hồ ngủ quên và chỉ còn lại 'đến muộn'. Tốt hay xấu, hễ てしまう gắn vào là chuyện ấy đã khép lại rồi.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật