Đến nội dung chính

-아/어 두다

a/eo duda

Làm xong rồi để nguyên đó: -아/어 두다

Hình ảnh Làm xong một việc rồi để nguyên tại chỗ, không đụng tới, cho tới khi cần dùng. '-아/어 두다' là làm rồi để nguyên đó; '-아/어 버리다' là làm cho xong sạch, không để lại gì.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -아/어 두다

  1. làm sẵn từ trước

    식당은 미리 예약해 뒀어요.

    sik-dang-eun mi-ri ye-ya-kae dwo-sseo-yo

    Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng rồi.

    Tên nhà hàng đã được viết vào ô ngày đó trên tờ lịch, nằm đó chờ sẵn

  2. để nguyên trạng thái đó

    창문 좀 열어 둘까요?

    chang-mun jom yeo-reo dul-kka-yo

    Tôi để cửa sổ mở nhé?

    Mở hé cửa sổ một gang tay rồi bỏ tay khỏi chốt mà đi ra

  3. ghi lại và giữ đó

    주소는 제가 적어 둘게요.

    ju-so-neun je-ga jeo-geo dul-ge-yo

    Địa chỉ để tôi ghi lại cho.

    Ghi số vào sổ tay, gập sổ lại rồi nhét vào túi

  4. gom lại và cất sang một bên

    비상금을 조금 모아 뒀어요.

    bi-sang-geu-meul jo-geum mo-a dwo-sseo-yo

    Tôi để dành được một ít tiền phòng thân.

    Những tờ tiền cứ dày lên trong cái phong bì ở góc tủ, chẳng ai rút ra

  5. '놓다' cũng là hình đó

    남은 반찬은 냉장고에 넣어 놓으세요.

    na-meun ban-cha-neun naeng-jang-go-e neo-eo no-eu-se-yo

    Thức ăn thừa cứ cất vào tủ lạnh để đó.

    Đậy nắp hộp đồ ăn, đẩy vào một tầng tủ lạnh rồi đóng cửa tủ

    '두다' nghiêng về giữ lâu dài, '놓다' nghiêng về làm cho xong. Hai từ gần như thay nhau được.

Tất cả trong một hình ảnh

'-아/어 두다' là làm xong rồi đặt đó, không đụng tới. Tên nhà hàng nằm sẵn trong ô lịch là đặt trước; bỏ tay khỏi chốt cửa sổ là để nguyên như vậy. Sổ tay gập lại trong túi là ghi để dành; tiền dày lên trong phong bì là gom để đó; hộp đồ ăn đẩy vào tủ lạnh là '넣어 놓다'. Vậy nên '-아/어 두다' không kết thúc hôm nay — nó giữ sẵn một chỗ cho mai sau tìm đến.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn