Đến nội dung chính

も

mo

も đặt thêm một thứ nữa lên cùng một chồng

Hình ảnh Một bàn tay đặt thêm món nữa lên chồng đồ đã có sẵn. Cái gì cũng rơi vào đúng chỗ ấy. も chồng thêm một cái nữa lên, だけ rào lại một cái và bỏ hết phần còn lại ra ngoài.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong も

  1. thêm tôi vào chồng

    私も行きます。

    watashi mo ikimasu

    Tôi cũng đi với.

    Bàn tay tôi giơ lên bên cạnh những bàn tay đã giơ sẵn

  2. thêm hôm nay vào chồng

    今日も残業です。

    kyō mo zangyō desu

    Hôm nay lại tăng ca nữa.

    Con dấu y hệt đóng xuống ô hôm nay, ngay cạnh ô hôm qua

  3. chẳng có cái nào

    お金も時間もありません。

    okane mo jikan mo arimasen

    Tiền cũng không mà thời gian cũng không.

    Cái ví rỗng và cuốn lịch trống nằm cạnh nhau, cả hai đều trơ ra

  4. chồng cao hơn mình tưởng

    三時間も待ちました。

    san-jikan mo machimashita

    Tôi đã đợi những ba tiếng.

    Ngồi yên trên ghế nhìn kim đồng hồ chạy trọn ba vòng

    も đi sau con số biến nó thành 'nhiều đến thế'. 三時間待った là kể việc; 三時間も待った là than.

  5. một lần cũng không

    一度も行ったことがありません。

    ichi-do mo itta koto ga arimasen

    Tôi chưa đi lần nào cả.

    Một cánh đồng tuyết không có lấy một vết chân

Tất cả trong một hình ảnh

も là bàn tay đặt thêm một món nữa lên chồng đồ đã có. Thêm tay tôi vào những cánh tay đã giơ thì thành 'tôi cũng'; thêm ô hôm nay vào ô hôm qua thì thành 'hôm nay lại'. Chất cả tiền lẫn thời gian lên mà cả hai đều rỗng thì thành 'chẳng có cái nào'; chồng cao hơn mình tưởng thì thành 'những ba tiếng'. Chỗ chưa từng được chất gì lên là 'chưa một lần' — một cử chỉ, năm cách dùng.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật