で
de
で không phải trợ từ chỉ nơi chốn — nó là cái nền để hành động diễn ra
Hình ảnh Như trải sẵn một tấm nền trước khi việc xảy ra. Mọi chuyển động đều diễn ra bên trong tấm nền ấy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong で
-
nơi việc diễn ra
会議室で待っています。
kaigi-shitsu de matte imasu
Tôi đang đợi trong phòng họp.
Chỉ ở đó thì dùng に, làm gì đó thì dùng で. 会議室にいます chỉ là đang có mặt trong phòng.
-
cái chở mình đi
バスで通っています。
basu de kayotte imasu
Tôi đi làm bằng xe buýt.
-
cái làm nên vật
木で作りました。
ki de tsukurimashita
Cái này làm bằng gỗ.
-
cái nguyên do sinh ra chuyện
風邪で休みました。
kaze de yasumimashita
Tôi nghỉ vì bị cảm.
-
khoảng vừa đủ chứa
三十分で終わります。
sanjuppun de owarimasu
Ba mươi phút là xong.