旧
jiù
Cũ đi, đưa lại, bỏ lại sau — đều là 旧
Hình ảnh Một mặt bị tay sờ lâu đến mức chữ in mờ hết và hết cả độ bóng. 旧 là bị tay chạm lâu mà mòn, 新 là tay còn chưa chạm.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 旧
-
đồ đã cũ
这台机器太旧了。
zhè tái jīqì tài jiù le
Cái máy này cũ quá rồi.
Chữ trên nút bị ngón tay chà mất, phải lần mò mới bấm đúng
-
đồ dùng lại
我的旧手机给你用。
wǒ de jiù shǒujī gěi nǐ yòng
Lấy điện thoại cũ của tôi mà dùng.
Chiếc điện thoại đã tròn góc, sờn cạnh, được đặt vào lòng bàn tay người khác
-
cái trước đó
请用旧的地址寄。
qǐng yòng jiù de dìzhǐ jì
Gửi vào địa chỉ cũ giúp tôi.
Địa chỉ mới bị gạch, ngón tay quay lại dòng cũ phía trên
-
quen từ lâu
他是旧同事,不是新来的。
tā shì jiù tóngshì, bú shì xīn lái de
Anh ấy là đồng nghiệp cũ, không phải người mới.
Hai người không cần hỏi nhau chỗ ngồi ở đâu nữa
-
thứ để bỏ
这些旧文件可以扔了吗?
zhèxiē jiù wénjiàn kěyǐ rēng le ma
Mấy hồ sơ cũ này bỏ được chưa?
Chồng giấy ngả vàng được xếp vào thùng, đặt cạnh cửa
Tất cả trong một hình ảnh
旧 là vết thời gian để lại khi chà lên một mặt. Chữ trên nút mờ đi thì là máy cũ; đưa lại cái mình từng dùng thì là đồ cũ; địa chỉ nằm sau địa chỉ hiện tại thì là địa chỉ cũ; hai người ngồi cạnh nhau nhiều năm thì là đồng nghiệp cũ; giấy ngả vàng thì là thứ nên bỏ.