살살
sal-sal
Rửa, đóng, dỗ — chỉ một từ cho 'nhè nhẹ thôi'
Hình ảnh Bàn tay gần như không dồn sức, chỉ lướt qua bề mặt chứ không ấn xuống. 살살 là chạm nhẹ, rút hết sức; 세게 là dồn sức mà ấn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 살살
-
cái chạm không làm đau
상처를 살살 씻어 주세요.
sang-cheo-reul sal-sal ssi-seo ju-se-yo
Xin rửa vết thương thật nhẹ.
Nước chỉ lướt qua vết thương, đầu ngón tay gần như không đặt xuống
-
động tác không gây tiếng
문을 살살 닫아 주세요.
mu-neul sal-sal da-da ju-se-yo
Xin đóng cửa nhẹ thôi.
Bàn tay đỡ cánh cửa cho tới khi nó khít vào khung
-
cơn đau âm ỉ kéo dài
배가 살살 아파요.
bae-ga sal-sal a-pa-yo
Bụng tôi đau âm ỉ.
Một chỗ trong bụng siết lại thật chậm, không nhói
-
thứ tự tan ra
초콜릿이 입에서 살살 녹아요.
cho-kol-li-si i-be-seo sal-sal no-ga-yo
Sô-cô-la tan ngay trong miệng.
Góc viên sô-cô-la sụp xuống trên lưỡi trước cả khi nhai
-
lời dỗ thay vì kéo
아이를 살살 달래서 데려왔어요.
a-i-reul sal-sal dal-lae-seo de-ryeo-wa-sseo-yo
Tôi dỗ đứa trẻ rồi dẫn về.
Ngồi thấp xuống nói giọng nhỏ thay vì kéo tay đứa trẻ
Tất cả trong một hình ảnh
살살 là một bàn tay đã rút hết sức. Trên vết thương, nó thành cái rửa không làm rát; trên cánh cửa, nó thành cái đóng không gây tiếng; trong bụng, nó thành cơn đau âm ỉ dai dẳng. Trong miệng, nó thành viên sô-cô-la tự tan; với đứa trẻ, nó thành lời dỗ thay vì cái kéo tay.