-게 되다
ge doeda
Dòng nước đã đưa bạn tới đó: -게 되다
Hình ảnh Bạn không cầm lái; dòng nước đã cuốn bạn đi và đặt bạn xuống chỗ đó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -게 되다
-
nơi dòng nước bỏ bạn xuống
이번에 부산으로 가게 됐어요.
i-beo-ne bu-san-eu-ro ga-ge dwae-sseo-yo
Lần này tôi chuyển vào Busan.
-
tin báo một cách khiêm tốn
다음 달부터 여기서 일하게 됐습니다.
da-eum dal-bu-teo yeo-gi-seo il-ha-ge dwaet-seum-ni-da
Từ tháng sau tôi sẽ làm việc ở đây ạ.
'일하기로 했습니다' nhấn vào quyết định của mình; '일하게 됐습니다' nhấn vào dòng chảy — ở Hàn Quốc cách sau nghe khiêm tốn hơn nhiều.
-
điều dần dần làm được
이제 한국말이 조금 들리게 됐어요.
i-je han-gung-ma-ri jo-geum deul-li-ge dwae-sseo-yo
Giờ tôi nghe được tiếng Hàn chút ít rồi.
-
kết cục ngoài ý muốn
결국 그 일은 그만두게 됐어요.
gyeol-guk geu i-reun geu-man-du-ge dwae-sseo-yo
Cuối cùng tôi phải nghỉ việc đó.
-
nơi thời gian sẽ đưa tới
살다 보면 알게 돼요.
sal-da bo-myeon al-ge dwae-yo
Sống rồi anh sẽ hiểu thôi.