-아/어 버리다
a/eo beorida
Phủi tay cho sạch: -아/어 버리다
Hình ảnh Xử lý nốt thứ đang cầm trên tay rồi phủi tay — lòng bàn tay chẳng còn gì.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -아/어 버리다
-
không còn một mẩu
케이크를 혼자 다 먹어 버렸어요.
ke-i-keu-reul hon-ja da meo-geo beo-ryeo-sseo-yo
Tôi ăn hết cả cái bánh một mình.
-
biến mất trước khi kịp giữ
버스가 그냥 가 버렸어요.
beo-seu-ga geu-nyang ga beo-ryeo-sseo-yo
Xe buýt bỏ tôi lại mà chạy mất.
-
dọn sạch và thấy nhẹ người
밀린 일을 오늘 다 끝내 버렸어요.
mil-lin i-reul o-neul da kkeun-nae beo-ryeo-sseo-yo
Hôm nay tôi làm xong hết đống việc tồn.
Cùng một dạng có thể là tiếc nuối hay nhẹ nhõm — hoàn cảnh và giọng nói quyết định.
-
không lấy lại được nữa
지하철에서 지갑을 잃어버렸어요.
ji-ha-cheo-re-seo ji-ga-beul i-reo-beo-ryeo-sseo-yo
Tôi làm mất ví trên tàu điện ngầm.
'잃어버리다' đã dính thành một từ, viết liền không cách.
-
nén mãi rồi trút hết
화가 나서 다 말해 버렸어요.
hwa-ga na-seo da mal-hae beo-ryeo-sseo-yo
Tôi tức quá nên nói hết ra.