楽しい
tanoshii
Quên mất cái đồng hồ thì đó là 楽しい
Hình ảnh Cảnh suốt thời gian ở đó không hề nhìn đồng hồ, mặt thì giãn ra. 楽しい là vui suốt trong lúc làm, うれしい là mừng ngay khoảnh khắc chuyện xảy ra.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 楽しい
-
vui trong lúc làm
今日の仕事は楽しかったです。
kyō no shigoto wa tanoshikatta desu
Hôm nay làm việc vui.
Tiếng chuông hết giờ vang lên, tới lúc đó mắt mới ngước lên xem đồng hồ
-
vui vì có nhau
みんなで食べると楽しいです。
minna de taberu to tanoshii desu
Cả nhóm cùng ăn thì vui.
Quanh bàn, những cái thìa cùng lúc thả vào một nồi và tiếng cười bật lên
-
một cách vui vẻ
楽しく働きたいです。
tanoshiku hatarai-tai desu
Tôi muốn làm việc một cách vui vẻ.
Ngân nga bên bàn làm việc trong khi hai tay vẫn chạy
-
mong tới
来週の旅行が楽しみです。
raishū no ryokō ga tanoshimi desu
Tôi đang mong chuyến đi tuần sau.
Lôi vali ra sớm, ngón tay đặt lên đúng ngày đó trên tờ lịch
楽しみ là dạng dùng cho việc chưa tới mà mình đang mong.
-
người vui tính
楽しい人と働きたいです。
tanoshii hito to hatarai-tai desu
Tôi muốn làm việc với người vui tính.
Anh ấy bước vào, không khí xưởng nhẹ đi, vai mọi người hạ xuống
Tất cả trong một hình ảnh
楽しい chỉ là một hình: quên mất đồng hồ. Quên ở chỗ làm thì ngày thấy ngắn, quên ở bàn ăn thì chuyện không dứt, quên trong cách làm thì làm mà vẫn cười. Khi lòng chạy trước tới chuyến đi chưa tới thì đó là 楽しみ — còn khi một người cho mình cảm giác ấy thì đó là người mình muốn ở cạnh.