ほど
hodo
Đặt cây thước lên bên cạnh: ほど
Hình ảnh Bạn dựng một cây thước bên cạnh cái gì đó rồi chỉ vào một vạch: "đến đây". Vạch ấy có thể ước chừng, có thể là đầu mút cây thước, cũng có thể là chỗ để so với người khác.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ほど
-
khoảng vạch này
一時間ほどお待ちいただけますか。
ichi-jikan hodo o-machi itadakemasu ka
Phiền anh/chị đợi khoảng một tiếng được không ạ?
Trang trọng hơn くらい nên rất hợp khi nói với khách ở nơi làm việc.
-
đầu mút cây thước
死ぬほど疲れました。
shinu hodo tsukaremashita
Tôi mệt muốn chết, mệt đến mức không thể hơn.
-
vạch để so sánh
彼ほど親切な人はいません。
kare hodo shinsetsu na hito wa imasen
Không ai tốt bụng bằng anh ấy cả.
~ほど…ない chính là cách tiếng Nhật tạo ra so sánh nhất.
-
hai vạch cùng dâng lên
考えれば考えるほど分からなくなります。
kangaereba kangaeru hodo wakaranaku narimasu
Càng nghĩ tôi lại càng thấy khó hiểu.
Động từ thể điều kiện + chính động từ đó + ほど: hai thang đo dâng lên song song.