Đến nội dung chính

拝見する

haiken suru

Cũng là "xem", nhưng chỉ mắt mình hạ xuống một bậc

Hình ảnh Đỡ đồ của người khác bằng hai tay, đầu hơi cúi, mắt mình hạ xuống dưới vật ấy để nhìn vào. 拝見する hạ mắt mình xuống; ご覧になる nâng mắt người ta lên một bậc cho họ xem.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 拝見する

  1. đọc từ trên xuống

    メール、拝見しました。

    mēru, haiken shimashita

    Em đã đọc mail của anh/chị.

    Lá thư đỡ bằng hai tay, đầu hơi cúi, chữ được đọc từ trên xuống.

    Câu mở đầu chuẩn khi trả lời thư công việc.

  2. xòe bàn tay trước khi chạm

    お写真を拝見してもよろしいですか。

    o-shashin o haiken shite mo yoroshii desu ka

    Em xem tấm ảnh có được không ạ?

    Lòng bàn tay ngửa lên chìa ra trước khi ngón tay tới gần tấm ảnh, chờ sự cho phép.

  3. khum hai tay ngang ngực

    失礼します、チケットを拝見いたします。

    shitsurei shimasu, chiketto o haiken itashimasu

    Xin phép, cho tôi kiểm tra vé ạ.

    Tấm vé nhận lấy, khum trong hai tay ngang ngực, rồi trả lại ngay.

    拝見いたします thấp hơn 拝見します một bậc.

  4. cùng đôi mắt ấy chuyển sang điện thoại

    ホームページを拝見してお電話しました。

    hōmupēji o haiken shite o-denwa shimashita

    Em gọi sau khi xem trang web của bên mình.

    Đôi mắt đang đọc màn hình chuyển liền sang ống nghe, không rời nhịp.

  5. thứ mình chưa kịp nhìn xuống

    その資料はまだ拝見しておりません。

    sono shiryō wa mada haiken shite orimasen

    Tài liệu đó em vẫn chưa xem ạ.

    Phong bì còn dán kín trên bàn, mà cái nhìn của mình đã hạ thấp sẵn trước nó.

    おりません là dạng hạ mình của いません — câu này hạ tới hai lần.

Tất cả trong một hình ảnh

拝見する để nguyên nghĩa của 見る và chỉ hạ độ cao của đôi mắt đang nhìn. Thư nhận được thì đỡ hai tay mà đọc từ trên xuống; ảnh của người khác thì phải xòe bàn tay chờ cái gật đầu trước khi ngón tay chạm vào. Ở cửa soát vé, tấm vé được khum hai tay ngang ngực rồi trả lại ngay, còn đôi mắt vừa đọc trang web thì chuyển luôn sang ống nghe. Ngay cả khi nói chưa xem, bên hạ xuống vẫn là cái nhìn của mình.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật