へ
e
へ không bao giờ tới nơi — nó chỉ hướng mặt
Hình ảnh Như xoay người về một phía. Không ai hỏi bạn đã tới chưa — chỉ hỏi bạn đang hướng về đâu. へ là phía mà mặt mình quay về, に là điểm mình chạm tới rồi cắm vào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong へ
-
phía đang đi tới
空港へ向かっています。
kūkō e mukatte imasu
Chúng tôi đang trên đường ra sân bay.
Tấm biển sân bay hiện ra trên kính xe khi vô lăng quay về phía đó
-
phía được chỉ đường
こちらへどうぞ。
kochira e dōzo
Mời anh đi lối này.
Ngửa bàn tay chỉ về một đầu hành lang rồi bước tránh sang cho khách đi
-
phía quay về quê
来月国へ帰ります。
raigetsu kuni e kaerimasu
Tháng sau tôi về nước.
Đứng với túi hành lý trên vai, người quay về phía cửa ra máy bay về quê
-
phía mà lòng hướng về
お母さんへ手紙を書きました。
okāsan e tegami o kakimashita
Tôi đã viết thư cho mẹ.
Tên mẹ viết ngoài mặt phong bì, rồi phong bì được gửi về phía ấy
Trên phong bì thư, người Nhật hay dùng へ hơn に, vì nghe như lá thư đang đi về phía người đó.
-
phía thân mình bước tới
一歩前へ出てください。
ippo mae e dete kudasai
Xin bước lên phía trước một bước.
Cả người xoay về khoảng trống phía trước, một bàn chân đặt xuống đúng hướng ấy
Tất cả trong một hình ảnh
へ là mũi tên cho biết mình đang quay về hướng nào. Vô lăng quay về sân bay thì thành 'đi ra sân bay'; bàn tay ngửa về phía hành lang thì thành 'mời đi lối này'; hành lý quay về cửa ra máy bay thì thành 'về nước'. Viết tên mẹ ngoài phong bì thì lòng hướng về phía ấy; nhích mũi chân lên một bước thì thân mình hướng về phía ấy. Không ai hỏi đã tới hay chưa — へ chỉ nói cái hướng mình quay về.