Đến nội dung chính

hold on

hoʊld ɑːn

Những ngón tay không mở ra — hold on

Hình ảnh Những ngón tay đã nắm vào thứ gì thì cứ nắm như thế, ngay tại chỗ. Let go là mở ngón tay ra, hold on là chính mấy ngón đó nhất định không mở.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong hold on

  1. giữ người lại một chút

    Hold on, I'll check the price.

    hoʊld ɑːn aɪl tʃek ðə praɪs

    Chờ chút — tôi xem giá đã.

    Một bàn tay nhẹ giữ tay người khách đang định đi, tay kia lật tìm bảng giá

  2. nắm chặt tay cầm

    Hold on tight — the road is rough.

    hoʊld ɑːn taɪt ðə roʊd ɪz rʌf

    Giữ chặt vào — đường xấu lắm.

    Trong chiếc xe chồm lên, các khớp tay trên quai nắm trắng bệch

  3. giữ đường dây điện thoại

    Can you hold on? I'll put you through.

    kæn juː hoʊld ɑːn aɪl pʊt juː θruː

    Anh giữ máy nhé? Tôi nối cho.

    Ống nghe vẫn áp vào tai, tay kia bấm các nút

    Là lối nói cố định khi gọi điện.

  4. nắm đến cùng không thả

    She held on until help arrived.

    ʃi held ɑːn ənˈtɪl help əˈraɪvd

    Chị ấy cầm cự đến lúc có người tới giúp.

    Hai tay kẹp chặt cành cây ngập nước, không thả cho đến khi thuyền tới

  5. giữ lại chứ không bỏ đi

    Hold on to your receipt.

    hoʊld ɑːn tə jɔːr rɪˈsiːt

    Giữ hóa đơn cho kỹ nhé.

    Tờ hóa đơn không bị vò lại mà được nhét vào ngăn trong của ví

    Khi có to, thứ được giữ đứng ngay sau đó.

Tất cả trong một hình ảnh

Hold on chỉ một hình ảnh: bàn tay nắm mà không chịu mở. Nắm lấy người là nói 'chờ chút'; nắm lấy tay cầm là nói 'giữ chặt'; nắm lấy đường dây là xin đừng cúp máy. Nắm đến cùng là cầm cự; nắm lấy hóa đơn là đừng bỏ đi. Ở giữa mọi cách dùng luôn là bàn tay không mở.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh