Đến nội dung chính

-ary

əri

-ary là cái ô gom quanh một thứ

Hình ảnh Một thứ nằm ở giữa, còn mọi thứ dính với nó được gom vào một cái ô duy nhất quanh nó.

Tiền tố và hậu tố

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -ary

  1. cái ô quanh sách

    The library closes at six.

    ðə ˈlaɪbreri ˈkloʊzɪz æt sɪks

    Phòng sách đóng cửa lúc sáu giờ.

    Một căn phòng sách chật kín mọi bức tường, nằm trong toà nhà như một cái ô riêng.

    liber (sách) + -ary.

  2. cái ô quanh từ ngữ

    Look the word up in the dictionary.

    lʊk ðə wɜːrd ʌp ɪn ðə ˈdɪkʃəneri

    Tra từ đó trong quyển từ điển.

    Trong quyển sách dày, mỗi từ chiếm một dòng ô và đứng xếp hàng.

    dictio (lời nói) + -ary.

  3. dính chặt đến mức không rút ra được

    A passport is necessary for this form.

    ə ˈpæspɔːrt ɪz ˈnesəseri fɔːr ðɪs fɔːrm

    Tờ này bắt buộc phải có hộ chiếu.

    Ô hộ chiếu dán chặt vào tờ đơn, không bóc ra được; để trống ô ấy là ô cửa quầy đóng lại.

    ne (không) + cess (đi trớ sang) + -ary.

  4. cái chỗ quanh bí mật và chìa khoá

    Ask the secretary for the key.

    æsk ðə ˈsekrəteri fɔːr ðə kiː

    Chị lấy chìa khoá ở chỗ thư ký nhé.

    Chìa khoá tủ tài liệu và chuyện riêng của người khác gom trong cùng một hộc bàn.

    secret (bí mật) + -ary.

  5. một ngày nằm trong trật tự thường lệ

    It was an ordinary day at the shop.

    ɪt wəz ən ˈɔːrdəneri deɪ æt ðə ʃɑːp

    Ở cửa hàng chỉ là một ngày bình thường.

    Mở cửa, quét, bán — đúng trình tự như hôm qua, ngày ấy ngồi ngoan trong hàng của nó.

    ordo (trật tự) + -ary.

Tất cả trong một hình ảnh

-ary là một cái ô gom quanh một thứ. Gom quanh sách thì ra library; gom quanh từ ngữ thì ra dictionary. Dán nó sát vào một việc đến mức không rút ra được thì thành necessary; đặt nó quanh bí mật và chùm chìa khoá thì thành secretary; xếp nó gọn trong trật tự cố định thì thành ordinary. Gặp từ -ary, chỉ cần hỏi: cái ô này gom quanh thứ gì?

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh