Đến nội dung chính

门

mén

Đến đây là trong, bước qua một bước là ngoài

Hình ảnh Hai cánh treo song song giữa hai cột, chia rõ bên trong với bên ngoài. 门 là chỗ thân người bước qua, 窗 là chỗ chỉ ánh sáng và gió lọt vào.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 门

  1. khoảnh khắc hai cánh mở

    银行九点开门。

    yínháng jiǔ diǎn kāimén

    Ngân hàng chín giờ mở cửa.

    Hai cánh đang đóng bật mở vào trong đúng lúc chín giờ

    开门 là mở cửa buôn bán, 关门 là đóng cửa nghỉ, hoặc dẹp hẳn.

  2. chỗ ngay trước cửa

    我在门口等你。

    wǒ zài ménkǒu děng nǐ

    Tôi đợi bạn ở cửa nhé.

    Người đứng đúng khoảnh sân trước cửa, ngó vào trong mà chờ

    门口 là điểm có cái cửa — chỗ hẹn gặp thông dụng nhất.

  3. bước qua cửa mà đi

    出门别忘了带钥匙。

    chūmén bié wàng le dài yàoshi

    Ra ngoài đừng quên cầm chìa khoá.

    Bàn chân qua ngưỡng cửa, cánh cửa khép lại sau lưng, tay cầm chìa

    出门 là rời khỏi nhà — một chữ 门 chia trong với ngoài.

  4. tiền cho cái bước qua

    门票多少钱?

    ménpiào duōshao qián

    Vé vào cửa bao nhiêu tiền?

    Chìa tấm vé ra, thanh chắn ở cửa nhấc lên, người bước qua

  5. lối vào riêng

    这件事要问别的部门。

    zhè jiàn shì yào wèn bié de bùmén

    Việc này phải hỏi phòng ban khác.

    Hành lang có nhiều cửa, mỗi cửa gắn một tấm biển tên khác nhau

    部门 là nhánh có cửa riêng — công ty chia ra bằng những cái cửa.

Tất cả trong một hình ảnh

门 là hai cánh treo cạnh nhau. Mở hai cánh ra là cửa hàng bắt đầu buôn bán; đứng trước hai cánh là có chỗ hẹn gặp; bước qua hai cánh là đã ra ngoài. Thu tiền cho cái bước qua ấy thì thành vé; cho một nhóm lối vào riêng thì thành phòng ban. Vậy nên chữ nào dựng trên 门 cũng giữ nguyên cái vạch giữa trong và ngoài.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung