Đến nội dung chính

广

guǎng

Mái nhà hở mặt trước — nên người ra vào được

Hình ảnh Một tấm che lớn tựa vào một cây cột, cả mặt trước để trống hoác. 广 là tấm che hở mặt trước để ra vào, 宀 là mái kín mọi phía.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 广

  1. mặt sân trống không vách

    孩子们在广场上玩。

    háizimen zài guǎngchǎng shàng wán

    Bọn trẻ đang chơi ngoài quảng trường.

    Trẻ con chạy qua một mặt sân rộng không một bức vách

  2. một gian hở mặt trước

    这家店九点开门。

    zhè jiā diàn jiǔ diǎn kāimén

    Cửa hàng này chín giờ mở.

    Cửa cuốn kéo lên, khách bước vào qua mặt trước để trống

  3. mặt phẳng trải dưới tấm che

    我刚起床,等我一下。

    wǒ gāng qǐchuáng, děng wǒ yíxià

    Tôi mới ngủ dậy, chờ tôi một lát.

    Người chống tay nhấc mình khỏi mặt phẳng rộng trải dưới tấm che

    起床 là nhấc người khỏi mặt phẳng ấy — cái giường chính là 床.

  4. phần chỗ của một người

    您的座位在那边。

    nín de zuòwèi zài nàbiān

    Chỗ của quý khách ở bên kia.

    Bàn tay chỉ ra một chỗ có số trong gian phòng rộng

  5. nơi xếp đồ dưới tấm che

    东西都放在仓库里。

    dōngxi dōu fàng zài cāngkù lǐ

    Đồ đều để trong kho cả rồi.

    Thùng xếp cao tới đòn tay trong một gian chỉ có mái không vách

    库 vốn là gian để xe — chữ 车 vẫn còn nằm bên trong.

Tất cả trong một hình ảnh

广 là tấm che rộng hở mặt trước. Bỏ hẳn vách đi thì thành quảng trường cho mọi người tụ tập; chỉ để hở mặt trước thì thành cửa hàng cho khách bước vào. Trải một mặt phẳng dưới tấm che thì thành cái giường; cắt ra phần của một người thì thành chỗ ngồi; xếp hàng hoá dưới đó thì thành nhà kho. Vậy nên chữ nào mang 广 cũng đang nói về một chỗ được che rộng mà không bị bít.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung