Đến nội dung chính

钅

jīn zì páng

Tiền, ổ khóa, cái đồng hồ, cái nồi — đều ra từ một cục kim loại

Hình ảnh Hình một cục kim loại lạnh và cứng áp bên trái chữ, lóe sáng. 钅 là kim loại lạnh và cứng, 木 là gỗ ấm và mềm.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 钅

  1. chính cục kim loại lạnh cứng

    这个门是铁做的,很重。

    zhège mén shì tiě zuò de, hěn zhòng

    Cái cửa này làm bằng sắt nên nặng lắm.

    Bàn tay ấn lên tấm sắt lạnh mà nó không hề lún

  2. kim loại dập thành đồng tròn

    不好意思,我没带钱。

    bù hǎoyìsi, wǒ méi dài qián

    Xin lỗi, tôi không mang tiền.

    Kim loại cắt thành hình tròn, kêu leng keng trong lòng bàn tay

  3. kim loại ngoạm lại

    出门请把门锁好。

    chū mén qǐng bǎ mén suǒ hǎo

    Lúc ra ngoài nhớ khóa cửa cho kỹ.

    Móc kim loại sập một tiếng, giữ cánh cửa không nhúc nhích

  4. kim loại ngân lên báo giờ

    现在是三点钟。

    xiànzài shì sān diǎn zhōng

    Bây giờ là ba giờ.

    Cái chuông kim loại bị gõ, tiếng lan ra báo giờ

  5. kim loại đập cho lõm

    锅里还有一点汤。

    guō lǐ hái yǒu yìdiǎn tāng

    Trong nồi còn một ít canh.

    Cái nồi sắt trên lửa nóng dần lên, làm nước canh sôi lên

Tất cả trong một hình ảnh

钅 là một cục kim loại đặt bên cạnh chữ. Để nguyên thì là sắt, dập thành đồng tròn thì thành tiền. Uốn cho ngoạm lại thì thành ổ khóa, gõ cho ngân lên thì thành chuông và đồng hồ. Đập cho lõm xuống thì thành cái nồi. Thấy kim loại bên trái là vật ấy cầm vào thấy lạnh và cứng.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung