钅
jīn zì páng
Tiền, ổ khóa, cái đồng hồ, cái nồi — đều ra từ một cục kim loại
Hình ảnh Hình một cục kim loại lạnh và cứng áp bên trái chữ, lóe sáng. 钅 là kim loại lạnh và cứng, 木 là gỗ ấm và mềm.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 钅
-
chính cục kim loại lạnh cứng
这个门是铁做的,很重。
zhège mén shì tiě zuò de, hěn zhòng
Cái cửa này làm bằng sắt nên nặng lắm.
Bàn tay ấn lên tấm sắt lạnh mà nó không hề lún
-
kim loại dập thành đồng tròn
不好意思,我没带钱。
bù hǎoyìsi, wǒ méi dài qián
Xin lỗi, tôi không mang tiền.
Kim loại cắt thành hình tròn, kêu leng keng trong lòng bàn tay
-
kim loại ngoạm lại
出门请把门锁好。
chū mén qǐng bǎ mén suǒ hǎo
Lúc ra ngoài nhớ khóa cửa cho kỹ.
Móc kim loại sập một tiếng, giữ cánh cửa không nhúc nhích
-
kim loại ngân lên báo giờ
现在是三点钟。
xiànzài shì sān diǎn zhōng
Bây giờ là ba giờ.
Cái chuông kim loại bị gõ, tiếng lan ra báo giờ
-
kim loại đập cho lõm
锅里还有一点汤。
guō lǐ hái yǒu yìdiǎn tāng
Trong nồi còn một ít canh.
Cái nồi sắt trên lửa nóng dần lên, làm nước canh sôi lên
Tất cả trong một hình ảnh
钅 là một cục kim loại đặt bên cạnh chữ. Để nguyên thì là sắt, dập thành đồng tròn thì thành tiền. Uốn cho ngoạm lại thì thành ổ khóa, gõ cho ngân lên thì thành chuông và đồng hồ. Đập cho lõm xuống thì thành cái nồi. Thấy kim loại bên trái là vật ấy cầm vào thấy lạnh và cứng.